Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Triacontanol 1.5 EP – Nguyên liệu rượu béo mạch dài điều hòa sinh trưởng, được nghiên cứu về quang hợp và hấp thu dinh dưỡng

Triacontanol 1.5 EP – Nguyên liệu rượu béo mạch dài điều hòa sinh trưởng, được nghiên cứu về quang hợp và hấp thu dinh dưỡng

Kích thích sinh trưởng

74.000 ₫ 94.000 ₫ -21% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Triacontanol là rượu béo 30 carbon có sẵn trong sáp lá cây, chất điều hòa sinh trưởng không thuộc nhóm hormone, hoạt tính ở nồng độ rất thấp; dạng 1,5% phân tán được trong nước.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 73.000 ₫ mỗi 25g -1,4%
  • Từ 10: 70.000 ₫ mỗi 25g -5,4%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
593-50-0
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về triacontanol

Triacontanol (1-triacontanol, TRIA; còn gọi rượu myricyl, rượu melissyl) là rượu béo bậc một mạch thẳng 30 carbon. Chất này có sẵn trong lớp sáp biểu bì của lá cây và trong sáp ong. Năm 1977, Ries và cộng sự (tạp chí Science) xác định triacontanol chính là hoạt chất kích thích sinh trưởng trong bột cỏ linh lăng (alfalfa). Đây là chất điều hòa sinh trưởng không thuộc nhóm hormone và có hoạt tính ở nồng độ rất thấp.

Sản phẩm ở dạng bột 1,5% (EP) phân tán được trong nước. CVGreen cung cấp dạng này làm nguyên liệu cho nghiên cứu và sản xuất phân bón lá, chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC30H62O – 438,8 g/mol
Hoạt chất tinh khiếtChất rắn dạng sáp màu trắng, nóng chảy khoảng 87 °C; không tan trong nước, tan trong chloroform, ether và tan tốt hơn khi gia nhiệt
Dạng chế phẩm 1,5%Hoạt chất được phối với chất mang, chất phân tán để hòa vào nước
Quy đổi nồng độ1 g sản phẩm/100 L nước ≈ 0,15 mg/L triacontanol; 1 g/1.000 L ≈ 0,015 mg/L

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

Bài tổng quan của Naeem, Khan và Moinuddin (2012, Journal of Plant Interactions) cho biết triacontanol đã được dùng trên diện tích lớn, chủ yếu ở châu Á, với các tác động sau:

  • Sinh trưởng: tăng sinh trưởng và sinh khối ở nhiều loại cây trồng.

  • Quang hợp: tăng cường độ quang hợp và hàm lượng diệp lục.

  • Dinh dưỡng: cải thiện hấp thu dinh dưỡng và hoạt tính một số enzyme.

  • Chống chịu: giảm tác động bất lợi của stress — ví dụ dưa chuột trồng trong điều kiện mặn, phun 0,8 mg/L cải thiện quang hợp và hiệu suất sử dụng nước.

  • Đáp ứng theo liều: hiệu quả thường đạt ở dải rất thấp; tăng nồng độ quá mức không cho thêm lợi ích, thậm chí kém hơn mức tối ưu.

Gợi ý ứng dụng

Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu

Đối tượngNồng độ hoạt chấtKết quả ghi nhận
Xà lách (cây con)10-7 M (khoảng 0,04 mg/L), phun láTăng khối lượng tươi lá và rễ sau 6 ngày; hai lần phun là đủ, phun thêm không tăng hiệu quả
Bạc hà10-6 M (khoảng 0,44 mg/L)Tốt nhất trong các mức thử; 10-5 M kém hơn mức tối ưu
Dưa chuột (điều kiện mặn)0,8 mg/LCải thiện quang hợp và hiệu suất sử dụng nước
Dải thường gặpKhoảng 0,01–1 mg/LPhần lớn các nghiên cứu phun lá

Theo quy đổi ở trên, mức 4–7 g sản phẩm/100 L nước của nhà sản xuất tương đương khoảng 0,6–1,05 mg/L hoạt chất, tức ở đầu trên của dải nghiên cứu. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Đối tượngLượng sản phẩm 1,5%Thời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Hạt giống (lúa, ngô, đậu nành…)4–7 g/1.000 LNgâm hạt 12–24 giờTăng tỷ lệ và sức nảy mầm
Cây con7–35 g/100 LNgâm cây con 8–12 giờThúc ra rễ, tăng tỷ lệ sống
Khoai tây, khoai lang, đồng cỏ, mía, ngô4–7 g/100 LPhun trong giai đoạn sinh trưởngThúc đẩy sinh trưởng
Cây ăn quả, rau, ngũ cốc, đậu nành, dưa hấu, hoa, bông4 g/100 LPhun khi ra hoa và hình thành quả nonTăng số hoa, đậu quả, giảm rụng trái
Cây có múi4–5 g/100 LPhun lá giai đoạn ra hoaTrái to, cải thiện chất lượng
Cà chua7 g/100 LPhun lá 2–3 lần trong vụ, cách nhau ít nhất 7–10 ngàyCải thiện chất lượng quả
Ớt4–5 g/100 LTừ đầu ra hoa, 14 ngày phun một lần, tổng 3 lầnQuả đều, vỏ bóng
Đậu đũa4 g/100 L, 750 L/haTừ đầu ra hoa đến hình thành quả nonTăng ra hoa, đậu quả
Thuốc lá4–6 g/100 LPhun lá từ cây non đến giai đoạn sinh trưởng, tổng 3 lầnTăng diệp lục, quang hợp

Pha chế và phối trộn

  1. Tính lượng sản phẩm theo nồng độ cần dùng. Vì hoạt chất hiệu quả ở liều rất thấp, cần cân chính xác và không tự tăng liều.

  2. Hòa trước trong một lượng nước nhỏ (ví dụ 1–2 lít) thành dung dịch đặc, khuấy kỹ.

  3. Đổ toàn bộ dung dịch đặc vào bồn nước lớn, khuấy đều rồi phun.

  4. Dùng dung dịch sớm sau khi pha; nhà sản xuất ghi dùng hết trong 2–3 ngày.

An toàn và bảo quản

Đóng kín, để nơi khô ráo, trong bao bì tối màu, tránh ánh sáng trực tiếp; nhà sản xuất khuyến nghị bảo quản dài hạn ở 2–8 °C. Triacontanol có độc tính thấp, nhưng khi cân, pha vẫn nên đeo găng tay, kính và khẩu trang để tránh bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1 g sản phẩm 1,5% pha 100 lít cho nồng độ hoạt chất bao nhiêu?

Khoảng 0,15 mg/L triacontanol. Pha 1 g trong 1.000 lít cho khoảng 0,015 mg/L.

Tăng liều có làm tăng hiệu quả không?

Không. Nghiên cứu ghi nhận triacontanol hiệu quả ở dải rất thấp; vượt mức tối ưu, hiệu quả không tăng mà có thể giảm, như kết quả trên bạc hà ở 10-5 M.

Triacontanol có phải hormone thực vật không?

Không. Đây là rượu béo mạch dài có tự nhiên trong sáp lá cây, xếp vào nhóm chất điều hòa sinh trưởng không phải hormone.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Triacontanol %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 1,5

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan