Tổng quan về rutin
Rutin (quercetin-3-O-rutinoside) là một flavonol glycoside thuộc nhóm polyphenol; nguồn chiết xuất thương mại chính là nụ hoa cây hòe (Sophora japonica). Bên trong cây, các flavonoid như rutin góp mặt trong hệ chống oxy hóa nội sinh, hấp thụ tia UV và phản ứng tự vệ. Những năm gần đây, các nhà khoa học khảo sát việc xử lý rutin từ bên ngoài như một chất kích thích sinh học giúp cây chịu được điều kiện bất lợi.
CVGreen cung cấp rutin ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất; đây không phải phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức phân tử | C27H30O16 |
| Khối lượng phân tử | 610,52 g/mol |
| Ngoại quan | Vàng đến vàng lục nhạt |
| Độ tan | Rất ít tan trong nước lạnh (khoảng 1 g trong 8 lít, tức 0,125 g/L theo Merck Index); tan tốt hơn trong nước nóng; tan trong kiềm loãng, pyridine; ít tan trong ethanol, acetone |
| Độ bền | Dễ bị oxy hóa (dung dịch sẫm màu dần) trong môi trường kiềm, khi gặp ion kim loại nặng hay chất oxy hóa; nhạy với ánh sáng |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Trung hòa gốc tự do: rutin dọn các gốc tự do phát sinh khi cây bị stress, góp phần bảo vệ màng tế bào và protein.
Trên cà chua: Gorni và cộng sự (2022, Scientia Horticulturae 294) phun rutin 0,5–2,0 mmol/L ba lần liên tiếp từ ngày 20 sau trồng; cây có hiệu suất quang hợp, diệp lục, carbohydrate và protein trong lá cao hơn, sinh trưởng và sản lượng quả tốt hơn, quả giàu polyphenol, lycopene, β-carotene hơn.
Đậu tương gặp hạn: Shaffique và cộng sự (2026, Int. J. Biol. Macromol. 340) ghi nhận rutin 0,5 mM cải thiện các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa, chống oxy hóa và làm giảm hàm lượng axit abscisic.
Ngô dưới stress thẩm thấu: một nghiên cứu năm 2024 cho thấy rutin làm tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa và chất điều hòa thẩm thấu; kết hợp rutin với silic hiệu quả hơn dùng riêng.
Kim loại nặng: trên rau dền nhiễm cadimi, phun rutin kích hoạt superoxide dismutase và glutathione; tuy vậy nồng độ quá cao lại kìm hãm sinh trưởng.
Chính các tác giả cũng lưu ý vai trò của rutin trong cây chịu stress chưa được xác lập đầy đủ và đáp ứng thay đổi theo loài, theo nồng độ.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu
| Đối tượng | Nồng độ thí nghiệm | Bối cảnh |
|---|
| Cà chua | 0,5–2,0 mmol/L (khoảng 305–1.220 mg/L) | Phun lá |
| Đậu tương | 0,5 mM (khoảng 305 mg/L) | Thí nghiệm trong chậu |
Các mức này vượt độ tan của rutin trong nước lạnh, nên phải hòa tan sơ bộ trước khi pha loãng. Kết quả trong chậu, nhà lưới chưa thể suy ra trực tiếp cho đồng ruộng; kết quả còn phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý — nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Pha đơn: 0,05–0,1 g/lít nước (10–20 g cho 200 lít), dùng nước ấm 35–45 °C, khuấy kỹ cho tan.
Công thức phun dưỡng phối hợp: rutin 25 g + vitamin B1 10 g + rong biển 50 g + Zn-EDTA 20 g cho 400 lít nước; phun khi cây ra hoa, nuôi trái, hoặc sau khi cây bị bệnh, bị hạn.
| Cây trồng | Giai đoạn / cách dùng | Liều lượng |
|---|
| Lúa | Ngâm hạt giống 6–8 giờ | 5 g/100 lít (50 mg/L) |
| Phun lá lúc mạ, hồi xanh, đứng cái | 5–10 g/100 lít |
| Phun lá lúc trổ, ngậm sữa | 10–15 g/100 lít |
| Tưới gốc mạ non, sau hạn | 5 g/100 lít |
| Ngô | Phun lá giai đoạn 4–6 lá | 5–10 g/100 lít |
| Phun trước trổ cờ, phun râu (khi khô hạn) | 10–15 g/100 lít |
| Tưới gốc cây non | 6 g/100 lít |
| Cây ăn trái (xoài, cam, sầu riêng, mít…) | Phun lá trước ra hoa | 10 g/100 lít |
| Phun lá sau đậu trái | 10–20 g/100 lít |
| Phun lá giai đoạn nuôi cơm, dưỡng trái | 15–20 g/100 lít |
| Tưới gốc hồi cây sau hạn, sau thu hoạch | 10 g/100 lít |
| Chè | Phun lá sau thu hái | 5 g/100 lít |
| Phun lá trước mùa khô | 5–10 g/100 lít |
| Tưới gốc cây giống hoặc sau đốn | 5 g/100 lít |
| Phối vào phân bón | Phân hữu cơ, phân vi sinh | 1–2 kg/tấn |
| Chế phẩm xử lý hạt hoặc chế phẩm vi sinh dạng khô | 0,1–0,2% (1–2 g/kg) |
Pha trong nước pH 5–8; không pha chung với kim loại nặng, chất oxy hóa mạnh hoặc chất có tính axit mạnh.
Nhà sản xuất gợi ý phối với rong biển, vitamin B1, Zn-EDTA, silicat, axit fulvic.
Dung dịch đã pha nên phun hết trong ngày, không để qua đêm.
Pha chế và phối trộn
Cân lượng rutin cần dùng. Ở nồng độ trên khoảng 100 mg/L (10 g/100 lít) rutin khó tan hết trong nước lạnh, nên hòa sơ bộ trong một ít ethanol ấm hoặc dung dịch kiềm loãng (như KOH loãng).
Đổ dịch đã hòa vào nước ấm, khuấy đều. Kiềm làm rutin oxy hóa nhanh hơn, vì vậy chỉ dùng lượng kiềm vừa đủ và đưa pH dung dịch phun về khoảng 5–8.
Khi phối với chế phẩm có ion kim loại, thử trước bằng mẫu nhỏ, quan sát hiện tượng đổi màu, vẩn đục.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Đeo găng tay, khẩu trang khi cân, pha để tránh hít bụi và tránh tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao rutin khó tan khi pha?
Rutin rất ít tan trong nước lạnh (khoảng 0,125 g/L). Dùng nước ấm 35–45 °C, hoặc hòa sơ bộ trong ethanol ấm hay kiềm loãng trước khi pha loãng.
Dung dịch rutin chuyển màu sẫm có sao không?
Màu sẫm dần là dấu hiệu rutin bị oxy hóa, xảy ra nhanh hơn trong kiềm, khi có ion kim loại nặng hoặc dưới ánh sáng; vì vậy nên phun hết trong ngày.
Rutin có thể phối với silic không?
Một nghiên cứu năm 2024 trên ngô ghi nhận phối hợp rutin với silic cho hiệu quả chống chịu stress thẩm thấu cao hơn dùng riêng; nhà sản xuất cũng gợi ý phối với silicat.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.