SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Hoạt chất RUTIN 98% (Sophora japonica L.) – Nguyên liệu flavonoid chống oxy hóa, được nghiên cứu hỗ trợ cây chống chịu stress
- Cas Number:
- 153-18-4
- Dung môi hòa tan:
- Cồn (ethanol), DMSO (dimethyl sulfoxide), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)
1. Nhận dạng
- Tên: Rutin
- Tên khác: Rutoside, quercetin-3-O-rutinoside, vitamin P
- CAS: 153-18-4
- Công thức: C27H30O16 (M = 610,52 g/mol)
2. Nhận dạng nguy hại
- Không có phân loại hài hòa. Phân loại không thống nhất giữa các nhà cung cấp: một số SDS không phân loại nguy hại; số khác ghi Cảnh báo: H302 (có hại nếu nuốt phải), H315 (kích ứng da), H319 (kích ứng mắt nghiêm trọng), H335 (có thể gây kích ứng hô hấp).
- P261, P264, P270, P280, P301+P312, P305+P351+P338.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; đi khám nếu còn kích ứng.
- Da: cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng nhiều nước và xà phòng.
- Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu khó thở.
- Nuốt phải: súc miệng, uống nước; không gây nôn; đi khám nếu thấy khó chịu.
4. Phòng cháy chữa cháy
Chất hữu cơ dạng bột, có thể cháy; bụi mịn phân tán trong không khí có nguy cơ nổ bụi. Dùng nước phun sương, bột, CO2 hoặc bọt. Khi cháy sinh oxit cacbon.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Tránh tạo bụi, loại bỏ nguồn lửa; quét/hút gom cho vào thùng kín có nhãn. Không để chảy vào cống.
6. Thao tác và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Tránh tạo bụi; rửa tay sau khi dùng.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay (nitrile/cao su), quần áo lao động; khẩu trang chống bụi khi có bụi. Làm việc nơi thông thoáng.
8. Tính chất lý hóa
Bột mịn màu vàng đến vàng lục, không mùi; nóng chảy khoảng 242 °C (phân hủy). Rất ít tan trong nước lạnh (khoảng 12,5–13 mg/100 mL); tan trong dung dịch kiềm loãng, ethanol nóng, DMSO, pyridin.
10. Thải bỏ
Thải bỏ theo quy định của địa phương; không đổ lượng lớn xuống cống, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.