Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Acid Gibberellic GA4+7 90% (GA4+GA7) – Nguyên liệu gibberellin được nghiên cứu cải thiện vỏ quả táo, lê và ra nón cây lá kim

Acid Gibberellic GA4+7 90% (GA4+GA7) – Nguyên liệu gibberellin được nghiên cứu cải thiện vỏ quả táo, lê và ra nón cây lá kim

Nuôi tráiKích thích sinh trưởng

1.300.000 ₫ 1.750.000 ₫ -26% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Hỗn hợp hai gibberellin GA4 và GA7 có hoạt tính cao, được nghiên cứu về kéo dài tế bào, giảm gỉ vỏ quả táo, lê và kích thích ra nón trong vườn giống cây lá kim.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 1.274.000 ₫ mỗi 25g -2%
  • Từ 10: 1.235.000 ₫ mỗi 25g -5%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
8030-53-3
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về GA4+7

Gibberellin A4+A7 (GA4+7) là hỗn hợp của hai gibberellin có hoạt tính sinh học cao, được sản xuất bằng lên men nấm Gibberella fujikuroi giống như GA3. Riêng GA4 còn là một trong những gibberellin hoạt động chính do chính thực vật tổng hợp.

Trong nông nghiệp, GA4+7 được nghiên cứu và sử dụng chủ yếu trên táo, lê (giảm gỉ vỏ, nứt quả, cải thiện ngoại quan), phối hợp với cytokinin 6-BA trong các công thức điều chỉnh hình dạng quả và phân cành, và trong vườn giống cây lá kim để kích thích ra nón. CVGreen cung cấp GA4+7 ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
GA4C19H24O5 – 332,39 g/mol
GA7C19H22O5 – 330,37 g/mol; khác GA4 một liên kết đôi ở vòng A
Ngoại quanBột trắng, mịn
Độ tanÍt tan trong nước (khoảng 127 mg/L ở 20 °C, PPDB); tan tốt trong methanol (khoảng 250 g/L) và các rượu thấp phân tử
Điểm nóng chảyKhoảng 205 °C (PPDB)
Độ bềnKém bền trong môi trường kiềm và trong dung dịch nước để lâu; bền hơn ở dạng bột khô

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Kéo dài, phân chia tế bào: thúc thân, lóng, lá sinh trưởng như các gibberellin hoạt động khác.

  • Vỏ quả táo: xử lý từ lúc rụng cánh hoa làm giảm gỉ vỏ (russet) ở giống nhạy cảm như Golden Delicious, kèm tác dụng tỉa thưa quả nhẹ.

  • Hình dạng quả, phân cành: kết hợp với 6-benzyladenine để điều chỉnh hình dạng quả táo và tăng phân cành ở cây giống.

  • Ra nón ở cây lá kim: trong vườn giống thông, vân sam, linh sam (họ Pinaceae), GA4/7 kích thích hình thành nón, nhất là nón cái; hiệu quả tăng khi kết hợp khoanh vỏ, hạn hoặc nhiệt.

  • Lưu ý với mầm hoa: liều cao làm chồi vươn dài và giảm phân hóa mầm hoa cho vụ sau, vì vậy trên cây ăn quả lâu năm thường chỉ dùng liều thấp.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

Hướng ứng dụngNồng độ, cách xử lý trong nghiên cứuGhi nhận
Giảm gỉ vỏ táoPhổ biến: 4 lần phun 10 mg/L, lần đầu khi rụng cánh, các lần sau cách 7–10 ngày; thí nghiệm ở Hungary và Moldova hiệu quả ở 5–10 mg/LNghiên cứu năm 1979 (HortScience): 200 mg/L giảm gỉ vỏ mạnh hơn nhưng chồi vươn dài, mầm hoa giảm — không phù hợp thực tế
Vườn giống cây lá kimTiêm vào thân, thường kèm khoanh vỏ một phần (Pinus patula, Pinus radiata, vân sam đen…)Thời điểm xử lý quyết định kết quả; xử lý muộn trong mùa sinh trưởng thường không có tác dụng; đáp ứng khác rõ theo loài, dòng, liều
Nuôi cấy môBổ sung vào môi trường ở nồng độ thấp (dưới 1 mg/L) để kéo dài chồiLiều cụ thể tùy loài và giai đoạn nuôi cấy

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Nhóm câyNồng độThời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Cây ăn quả (táo, nho, dưa lưới…)10–20 mg/L (10–20 g/1.000 L nước)Phun lên nụ hoa hoặc trái non, tốt nhất 7–14 ngày trước khi hoa nởPhân hóa hoa, kéo dài cuống, tăng đậu quả và kích thước trái
Rau màu (xà lách, cải, dưa leo, bí đỏ…)5–10 mg/L (5–10 g/1.000 L nước)Phun lúc cây con hoặc 5–7 ngày trước ra hoaThúc sinh trưởng thân lá, tăng tỷ lệ hoa cái
Hoa cảnh (cúc, lan, thược dược, đồng tiền…)10–50 mg/L (10–50 g/1.000 L nước)Phun vào chồi, nụ hoặc thân trước thời kỳ ra hoaKéo dài cành hoa, tăng số hoa, cải thiện màu và độ bền hoa
Nuôi cấy mô (in vitro)0,1–1 mg/L môi trườngPha trực tiếp vào môi trường nuôi cấyKích thích phân chia, kéo dài tế bào, hỗ trợ tạo chồi và cây con

Với cây ăn quả lâu năm, nên bắt đầu ở mức thấp của khoảng nồng độ vì gibberellin liều cao có thể ảnh hưởng tới phân hóa mầm hoa vụ sau.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa qua cồn: GA4+7 ít tan trong nước nên cần hòa trước trong ethanol hoặc methanol 70–95%. Theo nhà sản xuất: cho 1 g bột vào khoảng 10–20 mL ethanol 90%, khuấy đến tan hoàn toàn.

  2. Pha loãng: rót từ từ dịch cồn vào thùng nước sạch, vừa rót vừa khuấy. Ví dụ 1 g đã hòa trong cồn pha vào 100 L nước cho khoảng 10 mg/L; với 1.000 L nước dùng 10 g, hòa sẵn trong 100–200 mL cồn.

  3. Tính theo hoạt chất (khi cần chính xác): lượng cân = nồng độ mong muốn × thể tích ÷ hàm lượng hoạt chất của sản phẩm.

  4. Sử dụng: dùng trong ngày, không để qua đêm; có thể thêm chất bám dính khi phun. Không pha với vôi, xà phòng hay dung dịch kiềm.

  5. Nuôi cấy mô: gibberellin kém bền nhiệt, thường được lọc vô trùng và cho vào môi trường sau khi hấp, lúc môi trường đã nguội bớt.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và hơi ẩm. GA4+7 có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột trên 5.000 mg/kg theo PPDB), nhưng khi cân, pha vẫn cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang; cồn dùng để pha dễ cháy, tránh xa nguồn lửa. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

GA4+7 khác GA3 ở điểm nào?

Cả hai đều là gibberellin lên men từ Gibberella fujikuroi. GA4+7 được nghiên cứu chủ yếu trên táo, lê (gỉ vỏ, ngoại quan quả), phối hợp với 6-BA và trong vườn giống cây lá kim để kích thích ra nón.

Vì sao phải hòa GA4+7 trong cồn trước?

Hoạt chất chỉ tan khoảng 127 mg/L trong nước nhưng tan tốt trong methanol và các rượu thấp phân tử; hòa qua cồn giúp phân tán đều trước khi pha loãng.

Dùng liều cao trên cây ăn quả có sao không?

Liều cao có thể làm chồi vươn dài và giảm phân hóa mầm hoa vụ sau; với cây ăn quả lâu năm nên bắt đầu từ mức thấp.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Gibberellin
Tên hoạt chất Gibberellin A4+A7 %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 90

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan