Tổng quan về gibberellic acid
Gibberellic acid (GA3, gibberellin A3) là một diterpenoid thuộc nhóm hormone thực vật gibberellin. Hoạt chất được sản xuất thương mại bằng phương pháp lên men nấm Gibberella fujikuroi và là gibberellin được nghiên cứu, sử dụng rộng rãi nhất trong nông nghiệp — liên quan tới sinh trưởng thân, nảy mầm, ra hoa và phát triển quả.
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất các chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C19H22O6 – 346,37 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể màu trắng |
| Độ tan | Trong nước khoảng 4,3 g/L ở 20 °C (một số tài liệu ghi 5 g/L); trong ethanol khoảng 50 g/L |
| Tính chất nhiệt | Phân hủy khi gia nhiệt ở khoảng 220–235 °C, không có điểm nóng chảy rõ |
| Độ bền | Thủy phân dần trong nước (thời gian bán phân hủy khoảng 6,8 ngày ở pH 7, 20 °C); trong môi trường kiềm chuyển nhanh thành iso-GA3 và gibberellenic acid kém hoạt tính. Bền nhất ở pH axit nhẹ đến trung tính |
Công thức cấu tạo: 
GA3 làm gì trong cây
Vươn thân, kéo dài lóng: kích thích tế bào giãn dài và phân chia; ở cây dạng hoa thị có thể làm cây vươn ngồng.
Phá ngủ, thúc nảy mầm: cảm ứng tổng hợp α-amylase ở lớp aleurone của hạt ngũ cốc để huy động tinh bột dự trữ; ở nhiều loài, thay thế một phần nhu cầu xử lý lạnh của hạt đang ngủ nghỉ.
Phát triển quả: làm quả nho không hạt to hơn; cảm ứng tạo quả không hạt ở một số loài.
Giữ vỏ quả trẻ, làm chậm chín: giữ vỏ cam quýt non lâu hơn, giảm phồng vỏ, nhăn vỏ; làm quả anh đào cứng hơn và chín muộn hơn.
Ra hoa và giới tính hoa: thay thế yêu cầu ngày dài hoặc lạnh ở một số cây hai năm; thúc đẩy hoa đực ở họ bầu bí. Ngược lại, ở nhiều cây ăn quả lâu năm gibberellin có xu hướng ức chế phân hóa mầm hoa.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu
Tổng hợp từ tài liệu khuyến nông và bài báo khoa học; nồng độ tính theo hoạt chất GA3.
| Đối tượng | Nồng độ, thời điểm | Ghi nhận |
|---|
| Nho không hạt (Thompson Seedless, California) | 10–50 mg/L (Weaver và McCune, 1959); xử lý lúc nở hoa để tỉa thưa chùm, sau đậu quả để tăng cỡ quả | Dùng phổ biến từ đầu thập niên 1960. Liều phụ thuộc rất lớn vào giống; vượt liều có thể làm thưa quả quá mức và giảm khả năng ra quả năm sau |
| Anh đào ngọt | Phun một lần khi quả chuyển màu vàng rơm, phổ biến 20–25 mg/L | Quả cứng hơn, chín muộn khoảng một tuần; hiệu quả tăng cỡ quả không ổn định giữa các thí nghiệm |
| Cam navel | Khoảng hai tuần trước khi quả chuyển màu; dung dịch pH khoảng 4–5 (UC ANR) | pH thấp giúp hoạt chất thấm qua vỏ tốt hơn; không xử lý khi quả đang chuyển màu vì vỏ có thể loang hai màu |
| Hạt táo 'Golden Delicious' | Ngâm 24 giờ trong 250–500 mg/L, kết hợp xử lý lạnh ẩm | Tỷ lệ nảy mầm tăng từ khoảng 8% lên trên 90% |
| Hạt lúa | Ngâm ở 500–1.000 mg/L | Phá ngủ hiệu quả nhưng tăng tỷ lệ cây mầm bất thường |
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Mục đích | Nồng độ GA3 (lượng sản phẩm) | Cách dùng, thời điểm |
|---|
| Lan | Kích thích ra hoa sớm | 20 mg/L (khoảng 2 g/100 L) | Phun 3–4 lần từ cuối tháng 8 đến giữa tháng 9 để lan ra hoa vào mùa xuân |
| Dưa chuột | Tăng đậu quả, quả to và đẹp hơn | 50–100 ppm (1 g/10–20 L) | Phun lên hoa |
| Cà chua, cà tím | Thúc đẩy ra hoa | 10–50 ppm (1 g/20–100 L) | Phun lên hoa |
| Bông vải | Cải thiện chất lượng, sản lượng | 20 ppm (1 g/50 L) | Phun lá |
| Nho | Tăng đậu quả, cải thiện chất lượng quả | 20–50 ppm (1 g/20–50 L) | Phun vào chùm quả |
| Cây có múi (bưởi, phật thủ, cam, quýt, quất) | Giữ quả xanh lâu, giữ quả trên cây (quất bán Tết) | 5–20 ppm (1 g/50–200 L) | Phun quả khi còn xanh, trước khi quả chuyển màu |
| Chuối | Kéo dài thời gian bảo quản | 10 ppm (1 g/100 L) | Xử lý quả sau thu hoạch |
| Anh đào, mãng cầu, thanh long | Cải thiện chất lượng quả | 10 ppm (1 g/100 L) | Phun quả khoảng 20 ngày trước thu hoạch |
| Xoài | Hạn chế rụng quả non | 10–20 ppm (1 g/50–100 L) | Phun quả 4–5 tuần sau đậu quả (quả cỡ đầu ngón tay) |
| Đay | Tăng chiều cao cây, chất lượng sợi | 20–50 ppm (2 g/40–100 L) | Phun giai đoạn cây vươn cao |
| Rau cải các loại | Thúc đẩy sinh trưởng thân lá | 20–100 ppm (2 g/20–100 L) | Phun trong giai đoạn sinh trưởng, cách nhau 7–10 ngày |
| Chè | Tăng số búp, số lá | 100 ppm (60 g/600 L cho 1 ha) | Phun ướt đều hai mặt lá |
Lượng sản phẩm trong ngoặc là quy đổi xấp xỉ của nhà sản xuất, chưa trừ phần không phải hoạt chất; khi cần chính xác, tính theo công thức ở mục pha chế bên dưới.
Nhà sản xuất hướng dẫn hòa GA3 vào cồn 90 độ thành dung dịch đậm đặc, để nơi râm mát; khi dùng, đong lượng dung dịch đậm đặc tương ứng pha vào nước đến nồng độ 10–100 ppm theo bảng.
Tuân thủ nồng độ và thời điểm cho từng loại cây; quá liều có thể gây vươn lóng, quả biến dạng hoặc giảm ra hoa vụ sau.
Pha chế và phối trộn
Hòa nguyên liệu trong một lượng nhỏ cồn ethanol, giữ dưới ngưỡng hòa tan khoảng 50 g/L (ví dụ 1 g trong 50 mL), được dung dịch gốc.
Tính lượng cân theo hoạt chất: lượng sản phẩm = nồng độ GA3 mong muốn × thể tích dung dịch ÷ hàm lượng hoạt chất ghi trên nhãn.
Pha loãng dung dịch gốc bằng nước tới nồng độ cần dùng; dung dịch loãng nên dùng hết trong ngày.
Không phối với vôi, xà phòng hoặc phân bón có tính kiềm.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. GA3 có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột trên 5.000 mg/kg), song khi cân, pha vẫn cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nên hòa GA3 trong cồn trước?
GA3 chỉ tan khoảng 4,3 g/L trong nước nhưng tan khoảng 50 g/L trong ethanol, nên pha dung dịch gốc trong cồn rồi mới pha loãng bằng nước sẽ nhanh và đều hơn.
Có nên dùng GA3 khi cây ăn quả chuẩn bị ra hoa?
Cần thận trọng: ở nhiều cây ăn quả lâu năm, gibberellin có xu hướng ức chế phân hóa mầm hoa, và quá liều có thể làm giảm ra hoa vụ sau.
Vì sao không pha chung với chất kiềm?
Trong môi trường kiềm, GA3 chuyển nhanh thành iso-GA3 và gibberellenic acid kém hoạt tính; hoạt chất bền nhất ở pH axit nhẹ đến trung tính.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.