Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Uniconazole 5WP – Nguyên liệu triazole ức chế gibberellin, kiểm soát chiều cao và tạo dáng cây

← Uniconazole 5WP – Nguyên liệu triazole ức chế gibberellin, kiểm soát chiều cao và tạo dáng cây

Cas Number:
83657-22-1
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

Lưu ý: Đây là chế phẩm pha sẵn (WP – bột thấm nước) chứa khoảng 5% hoạt chất Uniconazole cùng chất mang/phụ gia. Thông tin dưới đây mô tả theo hoạt chất; mức độ nguy hại của chế phẩm thực tế phụ thuộc hàm lượng và phụ gia, cần đối chiếu SDS của nhà sản xuất.

  • Tên: Uniconazole
  • Tên khác: (E)-1-(4-chlorophenyl)-4,4-dimethyl-2-(1H-1,2,4-triazol-1-yl)pent-1-en-3-ol
  • Số CAS: 83657-22-1
  • Công thức: C15H18ClN3O

2. Nhận dạng nguy hại

Chưa có phân loại hài hòa của EU. Theo đa số thông báo C&L gửi ECHA (~96%):

  • H302: Có hại nếu nuốt phải.

Từ cảnh báo: Cảnh báo (Warning).

Biện pháp phòng ngừa chính:

  • P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
  • P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
  • P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
  • P273: Tránh thải ra môi trường.

Một số thông báo bổ sung độc cho sinh vật thủy sinh (H411).

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
  • Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
  • Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
  • Nuốt phải: súc miệng bằng nước, không gây nôn; nếu thấy khó chịu hoặc nuốt lượng lớn thì đi khám, mang theo nhãn sản phẩm.

4. Phòng cháy chữa cháy

Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc (CO, NOx, HCl). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Không để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.

8. Tính chất lý hóa

  • Hoạt chất: tinh thể màu trắng ngà, nóng chảy khoảng 155 °C.
  • Rất ít tan trong nước (8,41 mg/L, 20 °C); tan trong methanol (~88 g/kg) và một số dung môi hữu cơ.

9. Thải bỏ

Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.