Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Uniconazole 5WP – Nguyên liệu triazole ức chế gibberellin, kiểm soát chiều cao và tạo dáng cây

Uniconazole 5WP – Nguyên liệu triazole ức chế gibberellin, kiểm soát chiều cao và tạo dáng cây

Hạn chế sinh trưởngKích thích ra hoa

44.000 ₫ 54.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Uniconazole là chất điều hòa sinh trưởng nhóm triazole, chặn tổng hợp gibberellin; được nghiên cứu để làm cây thấp gọn, tạo dáng hoa cảnh và hỗ trợ ra hoa.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 43.000 ₫ mỗi 100g -2,3%
  • Từ 10: 42.000 ₫ mỗi 100g -4,6%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
83657-22-1
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về Uniconazole

Uniconazole thuộc họ chất điều hòa sinh trưởng triazole. Hoạt chất can thiệp vào quá trình cây tự tạo gibberellin — hormone làm tế bào kéo dài — nên lóng thân ngắn lại và tốc độ vươn của thân lá chậm đi. Ứng dụng phổ biến nhất là trên hoa trồng chậu, cây cảnh và cây gỗ làm kiểng; lúa, rau và cây ăn quả cũng là những đối tượng đã được nghiên cứu.

Hàng ở dạng WP 5% (bột thấm nước), cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Phần chất độn trong bột không hòa tan mà lơ lửng trong nước, vì thế dung dịch phải được khuấy liên tục khi sử dụng.

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới mô tả hoạt chất uniconazole (không phải chế phẩm 5%):

Chỉ tiêuGiá trị
Tên hóa học(E)-1-(4-chlorophenyl)-4,4-dimethyl-2-(1,2,4-triazol-1-yl)pent-1-en-3-ol
Công thức, khối lượng phân tửC15H18ClN3O – 291,78 g/mol
Ngoại quan hoạt chấtTinh thể trắng
Điểm nóng chảyKhoảng 155 °C (PPDB); một số tài liệu nhà cung cấp ghi 162–163 °C
Độ tan trong nướcRất thấp: 8,41 mg/L ở 20 °C
Đồng phânCó một carbon bất đối; dạng S (uniconazole-P) có hoạt tính sinh học cao hơn
Tồn lưu trong đấtThời gian bán phân hủy điển hình khoảng 100 ngày (PPDB)

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Uniconazole

Cơ chế tác động

  • Điểm tác động: hoạt chất khóa một số enzyme họ cytochrome P450 trên chuỗi phản ứng sinh gibberellin. Thiếu gibberellin, tế bào ít giãn dài, cây thấp, đốt ngắn và tán gọn.

  • Hoạt lực: theo tài liệu khuyến nông của Đại học Michigan (MSU), xét cùng nồng độ thì uniconazole thường có tác dụng gấp khoảng 5 lần paclobutrazol — do đó lượng dùng nhỏ hơn đáng kể.

  • Đường đi trong cây: cây nhận hoạt chất qua rễ, thân lẫn lá; sau đó hoạt chất được mạch gỗ đưa lên đỉnh sinh trưởng. Đây là lý do tưới vào giá thể thường cho tác dụng mạnh và bền hơn so với phun lên lá.

  • Thay đổi hình thái: thân chắc, lá xanh sẫm hơn, cây khó đổ ngã; với cây cảnh, dáng cây gọn và cây dễ ra hoa hơn.

  • Cây ăn quả: nhóm triazole kìm gibberellin đã được thử để hãm lộc và tạo điều kiện cho mầm hoa phân hóa, song kết quả thay đổi rất nhiều theo cách xử lý.

Gợi ý ứng dụng

Nồng độ trong nghiên cứu và tài liệu khuyến nông

Các con số dưới đây là nồng độ hoạt chất. Cách quy đổi: hòa 1 g chế phẩm 5% vào 1 lít nước thì được dung dịch 50 mg/L uniconazole.

Đối tượngCách xử lý, nồng độKết quả ghi nhận
Hoa chậu sinh trưởng vừa (mào gà, salvia)Phun 1 lần, 1–2 mg/L, ngay sau khi trồng (MSU)Kiểm soát chiều cao
Hoa chậu sinh trưởng mạnh (dạ yến thảo, vạn thọ)Phun 1 lần, 4–6 mg/L (MSU)Kiểm soát chiều cao
Hoa chậu nói chungTưới gốc 0,5–2 mg/L (MSU)Kiểm soát chiều cao
Bốn loài hoa (Barrett và Nell, 1992)Phun 10–160 mg/LỞ cùng nồng độ, cây xử lý uniconazole nhỏ hơn cây xử lý paclobutrazol
Xoài Palmer (Brazil)Phun lá 500, 1.000, 1.500 mg/L; so với tưới đất 6.000 mg/LPhun lá không kìm được lộc, không thúc ra hoa; tưới đất cho kết quả tốt hơn
Xoài Kent (Brazil)Phun lá 500, 1.000, 1.500 mg/LHãm được sinh trưởng nhưng ít cây ra hoa, kém paclobutrazol xử lý đất

Dùng quá tay có thể khiến cây lùn hẳn và lâu hồi lại. Hiệu quả còn tùy giống, cách chăm sóc và thời điểm; nên làm thử trên quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồngLượng sản phẩm 5% WPTương đương hoạt chấtThời điểm, mục đích
Mào gà, salvia0,2–0,4 g/10 L1–2 mg/LĐiều tiết chiều cao, tăng ra hoa
Dạ yến thảo, vạn thọ0,8–1 g/10 L4–5 mg/LĐiều tiết chiều cao
Hoa nón, anh thảo, kỳ lân, hoa dạng đĩa2–3 g/10 L10–15 mg/LTăng tỷ lệ ra hoa, đậu quả, tạo hạt giống
Đào, mai trắng, mai vàng40–60 g/bình 18 L, phun 2 lần (không quá 80 g/18 L)110–170 mg/LKìm sinh trưởng, tạo dáng, kích thích ra hoa
Lúa200–250 g/ha trong 400 L nước (5–7 g/10 L)25–35 mg/LPhun 1 lần khi kết thúc đẻ nhánh
Lạc (đậu phộng)Như lúa25–35 mg/LPhun 1 lần khi chuẩn bị ra hoa, đâm tia
Cây ăn trái, cây cảnhNhư lúa25–35 mg/LKhi cần hạn chế chiều cao, tạo dáng, hỗ trợ ra hoa

Chương trình hãm đọt sầu riêng từ lúc nuôi bông đến trái non (tính cho 200 L nước):

Hạng mụcNội dung
Lần phun đầu180 g sản phẩm (≈ 45 mg/L hoạt chất)
Các lần tiếp theo120 g sản phẩm (≈ 30 mg/L), 15 ngày một lần
Phối kèm mỗi bồnZn-EDTA 100 g, Mg-EDTA 200 g, kali humate hoặc bột rong biển 50–100 g
Khoảng thời gianBắt đầu 10–15 ngày trước xổ nhụy; dừng khi trái được khoảng 60 ngày, rồi chuyển sang dưỡng tán bằng cytokinin hoặc rong biển
Mục đích nêu bởi nhà sản xuấtHãm nhẹ đọt, lá giữ xanh dày, giảm rụng sinh lý, giữ cuống trái

Hỗ trợ ra hoa xoài, sầu riêng và cây ăn trái khác: pha 4–6 kg sản phẩm trong 200 L nước (≈ 1.000–1.500 mg/L hoạt chất — trùng với dải phun lá đã thử ở Brazil), phối thêm kali nitrat 2,5% (5 kg/200 L). Điều kiện kèm theo:

  • Cây phải đủ tuổi, đợt lộc đã ổn định, đã được bón đủ dinh dưỡng — nhất là lân — trước khi xử lý.

  • Có thể dùng song song với xiết nước hay các biện pháp canh tác khác.

  • Không xử lý cây yếu, còi cọc hoặc khi nước tưới nhiễm phèn, mặn.

Pha chế và phối trộn

  1. Đánh bột với chút nước cho thành hỗn hợp sệt, rồi mới đổ vào bình và châm nước cho đủ.

  2. Bột WP lơ lửng và dễ lắng: khuấy kỹ trước khi phun và tiếp tục khuấy trong lúc phun.

  3. Cân bằng cân chính xác — chỉ lệch một chút cũng đủ làm mức hãm thay đổi rõ, đặc biệt với hoa chậu.

  4. Định phối cùng phân bón lá thì pha thử ít trước, xem có kết tủa không rồi mới pha cả bồn.

An toàn và bảo quản

Cất kín ở chỗ khô, mát, không để chung với thực phẩm và để ngoài tầm với của trẻ em. Hoạt chất độc ở mức trung bình nếu nuốt phải (PPDB ghi LD50 đường miệng trên chuột khoảng 430 mg/kg), ít độc qua da và đường thở, có thể làm mắt hơi kích ứng. Lúc làm việc nên dùng găng tay, kính và khẩu trang. Hoạt chất lưu lại khá lâu trong đất, vì vậy không nên xử lý vào đất nhiều lần liên tiếp. Chi tiết xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Uniconazole khác paclobutrazol thế nào?

Cả hai cùng là triazole kìm gibberellin, nhưng theo MSU uniconazole mạnh hơn chừng 5 lần ở cùng nồng độ, nên lượng dùng ít hơn nhiều.

Vì sao phun lá trên xoài không phải lúc nào cũng hiệu quả?

Hoạt chất chủ yếu đi lên theo mạch gỗ, nên đưa qua rễ thường mạnh hơn phun lá. Thí nghiệm ở Brazil trên xoài Palmer cho thấy phun lá 500–1.500 mg/L không hãm được lộc, trong khi tưới đất có hiệu quả hơn.

1 g sản phẩm 5% WP pha 1 lít nước được bao nhiêu mg/L?

Khoảng 50 mg/L uniconazole; dựa vào đó để quy đổi các mức trong bảng.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất ức chế sinh trưởng
Tên hoạt chất Uniconazole %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 5

Sản phẩm liên quan