Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Mepiquat Chloride 98% – Nguyên liệu ức chế sinh tổng hợp gibberellin, kiểm soát chiều cao và hạn chế đổ ngã

Mepiquat Chloride 98% – Nguyên liệu ức chế sinh tổng hợp gibberellin, kiểm soát chiều cao và hạn chế đổ ngã

Hạn chế sinh trưởng

109.000 ₫ 134.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Mepiquat chloride (DPC) ức chế tổng hợp gibberellin, được nghiên cứu để kìm chiều cao, cân đối sinh trưởng thân lá với nụ quả và hạn chế đổ ngã, nhiều nhất trên cây bông.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 107.000 ₫ mỗi 100g -1,8%
  • Từ 10: 104.000 ₫ mỗi 100g -4,6%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
24307-26-4
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về Mepiquat Chloride

Về mặt hóa học, mepiquat chloride (1,1-dimethylpiperidinium chloride, hay DPC) là một muối amoni bậc bốn. Trong nông nghiệp, chất này được xếp vào nhóm điều hòa sinh trưởng kìm hãm quá trình tạo gibberellin của cây. Cơ sở dữ liệu PPDB liệt kê các đối tượng sử dụng gồm bông, các loại ngũ cốc như lúa mì, yến mạch, lúa mạch, cùng hành, tỏi và cỏ — mục đích là hãm thân lá phát triển quá mức và giúp cây có dáng cân đối hơn. Bông là cây trồng mà mepiquat được nghiên cứu sâu và dùng rộng rãi hơn bất kỳ chất điều hòa sinh trưởng nào khác.

CVGreen cung cấp DPC làm nguyên liệu cho phòng thí nghiệm, cơ sở phối trộn và nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức, khối lượng phân tửC7H16ClN – 149,66 g/mol
Ngoại quanBột tinh thể trắng đến vàng nhạt, dễ hút ẩm
Độ tan trong nướcRất cao: 674 g/L ở 20 °C (PPDB)
Tính chất nhiệtPhân hủy trước khi nóng chảy, khoảng 285 °C

Cơ chế tác động

  • Giảm gibberellin nội sinh: khi lượng gibberellin cây tự tạo bị hạn chế, tế bào giãn dài kém đi; kết quả là đốt thân ngắn, cây lùn và tán gọn.

  • Điều phối dinh dưỡng ở bông: cây thấp hơn, lóng và cành ngắn hơn, nhờ vậy dinh dưỡng dồn nhiều hơn cho nụ và quả thay vì nuôi thân lá; lá thường có màu xanh sẫm hơn.

  • Đường vào cây: hoạt chất được hấp thu phần lớn qua lá rồi phân bố đi khắp cây, nên phần thân lá mới mọc chịu tác động tương đối đều.

  • Chống đổ ngã: thân và cành trở nên chắc khỏe hơn, ít bị gãy, đổ khi cây phát triển quá mạnh.

  • Không phải lúc nào cũng như nhau: trong các thí nghiệm trên bông, chiều cao cây giảm rõ ở phần lớn địa điểm nhưng vẫn có nơi không thấy khác biệt; tác động lên năng suất thì dao động theo giống, chế độ tưới và lượng phân.

Gợi ý ứng dụng

Liều trong nghiên cứu và khuyến nông về bông

Các mức trong bảng tính theo lượng hoạt chất:

NguồnCách xử lýGhi nhận
Journal of Cotton ScienceSo sánh hai chương trình: 12 g/ha × 3 lần cách nhau 2 tuần, bắt đầu từ nụ đầu tiên; và 24 g/ha lúc bắt đầu nở hoa, nhắc lại sau 2 tuầnĐánh giá cách chia liều thấp nhiều lần so với liều cao hơn ít lần
Collins và cộng sự (2017)0,05 và 0,1 kg/ha khi cây bắt đầu nở hoaChiều cao cây giảm ở phần lớn môi trường thí nghiệm
Khuyến nông bang Oklahoma (Mỹ)Chuỗi lần phun liều thấp, khởi đầu khi nụ cỡ đầu que diêmKiểm soát sinh trưởng thường tốt hơn so với một lần phun liều cao muộn lúc ra hoa

Hiệu quả còn tùy giống, cách canh tác và thời điểm xử lý; nên làm thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Các lượng dưới đây tính theo nguyên liệu 98%:

Cây trồng, giai đoạnLượng dùngCách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Bông – xử lý hạt1 g/8 L nước cho 1 kg hạtNgâm 24 giờ, vớt ra hong khô rồi gieo—
Bông – 2–3 lá0,1–0,3 g/15–20 LPhunKiểm soát sinh trưởng
Bông – ra nụ hoa3–4 g/30–40 LPhunHạn chế sinh trưởng thân và chồi bên
Bông – hoa nở3–4 g/40–50 LPhunCải thiện sức sống của hạt
Lúa5 g/20 LPhun khi chuẩn bị làm đòngKiểm soát chiều cao, hạn chế đổ ngã
Ngô5 g/25–30 LPhun khi cây cao 20–30 cmKiểm soát chiều cao
Lạc (đậu phộng)5 g/20 LPhun giai đoạn ra hoaKiểm soát chiều cao, hỗ trợ phát triển rễ, củ
Cà chua5 g/30 LPhun 20 ngày sau cấyGiảm chiều cao, hạn chế chồi bên
Nho5–10 g/20 LPhun trước giai đoạn ra hoaTăng tỷ lệ đậu trái
Sầu riêng – chặn đọt100 g + MKP 1 kg/200 LPhun 1 lần lên tán lá, không phun vào hoa, tráiChặn đọt

Chương trình giảm rụng trái non sầu riêng (lượng pha cho mỗi 200 L nước):

Lần phunCông thứcVị trí phun
Lần 1 – 7 ngày sau xổ nhụyMepiquat chloride 65 gPhun lên trái
Lần 2 – 7 ngày sau lần 1Mepiquat chloride 65 g + axit phosphorous (H3PO3) 175 g + KOH 17 gPhun mặt dưới lá
Lần 3Mepiquat chloride 65 g + brassinolide 0,15% 8 g + axit amin 100 g + chất loang trải Super Silicon 40 mL—

Cần lưu ý ở lần 2: 17 g KOH không đủ để trung hòa lượng H3PO3 đã cho, nên hỗn hợp vẫn chua. Hãy đo pH và phun thử vài cành trước khi phun cả vườn.

Pha chế và phối trộn

  1. DPC tan rất dễ: cân đủ lượng, hòa vào chút nước, sau đó châm nước tới thể tích cần pha và khuấy đều.

  2. Bột hút ẩm nhanh — buộc kín bao ngay khi cân xong để không bị vón, không lệch khối lượng ở lần cân sau.

  3. Định phối với phân bón lá thì pha thử một ít trước để kiểm tra kết tủa, rồi mới pha cả bồn.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, cất nơi khô, mát, tách khỏi thực phẩm và để xa trẻ em. Nếu nuốt phải, hoạt chất có độc tính cấp ở mức trung bình: PPDB ghi LD50 đường miệng trên chuột là 270 mg/kg, trong khi các nguồn khác ghi khoảng 460–1.490 mg/kg. Da và mắt có thể bị kích ứng, nên khi thao tác cần găng tay, kính và khẩu trang. Thông tin đầy đủ xem trong Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Nên phun một lần liều cao hay nhiều lần liều thấp?

Khuyến nông Oklahoma nhận thấy chia thành nhiều lần liều thấp, bắt đầu khi nụ bông cỡ đầu que diêm, thường giữ được sinh trưởng tốt hơn một lần liều cao phun muộn vào lúc ra hoa.

Mepiquat có chắc chắn làm tăng năng suất không?

Không. Chiều cao cây giảm ở đa số thí nghiệm, nhưng năng suất thay đổi theo giống, nước tưới và phân bón.

Vì sao sản phẩm hay bị vón cục?

DPC hút hơi ẩm rất mạnh; hãy buộc kín bao ngay sau mỗi lần cân và cất nơi khô.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất ức chế sinh trưởng
Tên hoạt chất Mepiquat chloride %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan