Tổng quan về Mepiquat Chloride
Về mặt hóa học, mepiquat chloride (1,1-dimethylpiperidinium chloride, hay DPC) là một muối amoni bậc bốn. Trong nông nghiệp, chất này được xếp vào nhóm điều hòa sinh trưởng kìm hãm quá trình tạo gibberellin của cây. Cơ sở dữ liệu PPDB liệt kê các đối tượng sử dụng gồm bông, các loại ngũ cốc như lúa mì, yến mạch, lúa mạch, cùng hành, tỏi và cỏ — mục đích là hãm thân lá phát triển quá mức và giúp cây có dáng cân đối hơn. Bông là cây trồng mà mepiquat được nghiên cứu sâu và dùng rộng rãi hơn bất kỳ chất điều hòa sinh trưởng nào khác.
CVGreen cung cấp DPC làm nguyên liệu cho phòng thí nghiệm, cơ sở phối trộn và nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức, khối lượng phân tử | C7H16ClN – 149,66 g/mol |
| Ngoại quan | Bột tinh thể trắng đến vàng nhạt, dễ hút ẩm |
| Độ tan trong nước | Rất cao: 674 g/L ở 20 °C (PPDB) |
| Tính chất nhiệt | Phân hủy trước khi nóng chảy, khoảng 285 °C |
Cơ chế tác động
Giảm gibberellin nội sinh: khi lượng gibberellin cây tự tạo bị hạn chế, tế bào giãn dài kém đi; kết quả là đốt thân ngắn, cây lùn và tán gọn.
Điều phối dinh dưỡng ở bông: cây thấp hơn, lóng và cành ngắn hơn, nhờ vậy dinh dưỡng dồn nhiều hơn cho nụ và quả thay vì nuôi thân lá; lá thường có màu xanh sẫm hơn.
Đường vào cây: hoạt chất được hấp thu phần lớn qua lá rồi phân bố đi khắp cây, nên phần thân lá mới mọc chịu tác động tương đối đều.
Chống đổ ngã: thân và cành trở nên chắc khỏe hơn, ít bị gãy, đổ khi cây phát triển quá mạnh.
Không phải lúc nào cũng như nhau: trong các thí nghiệm trên bông, chiều cao cây giảm rõ ở phần lớn địa điểm nhưng vẫn có nơi không thấy khác biệt; tác động lên năng suất thì dao động theo giống, chế độ tưới và lượng phân.
Gợi ý ứng dụng
Liều trong nghiên cứu và khuyến nông về bông
Các mức trong bảng tính theo lượng hoạt chất:
| Nguồn | Cách xử lý | Ghi nhận |
|---|
| Journal of Cotton Science | So sánh hai chương trình: 12 g/ha × 3 lần cách nhau 2 tuần, bắt đầu từ nụ đầu tiên; và 24 g/ha lúc bắt đầu nở hoa, nhắc lại sau 2 tuần | Đánh giá cách chia liều thấp nhiều lần so với liều cao hơn ít lần |
| Collins và cộng sự (2017) | 0,05 và 0,1 kg/ha khi cây bắt đầu nở hoa | Chiều cao cây giảm ở phần lớn môi trường thí nghiệm |
| Khuyến nông bang Oklahoma (Mỹ) | Chuỗi lần phun liều thấp, khởi đầu khi nụ cỡ đầu que diêm | Kiểm soát sinh trưởng thường tốt hơn so với một lần phun liều cao muộn lúc ra hoa |
Hiệu quả còn tùy giống, cách canh tác và thời điểm xử lý; nên làm thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Các lượng dưới đây tính theo nguyên liệu 98%:
| Cây trồng, giai đoạn | Lượng dùng | Cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Bông – xử lý hạt | 1 g/8 L nước cho 1 kg hạt | Ngâm 24 giờ, vớt ra hong khô rồi gieo | — |
| Bông – 2–3 lá | 0,1–0,3 g/15–20 L | Phun | Kiểm soát sinh trưởng |
| Bông – ra nụ hoa | 3–4 g/30–40 L | Phun | Hạn chế sinh trưởng thân và chồi bên |
| Bông – hoa nở | 3–4 g/40–50 L | Phun | Cải thiện sức sống của hạt |
| Lúa | 5 g/20 L | Phun khi chuẩn bị làm đòng | Kiểm soát chiều cao, hạn chế đổ ngã |
| Ngô | 5 g/25–30 L | Phun khi cây cao 20–30 cm | Kiểm soát chiều cao |
| Lạc (đậu phộng) | 5 g/20 L | Phun giai đoạn ra hoa | Kiểm soát chiều cao, hỗ trợ phát triển rễ, củ |
| Cà chua | 5 g/30 L | Phun 20 ngày sau cấy | Giảm chiều cao, hạn chế chồi bên |
| Nho | 5–10 g/20 L | Phun trước giai đoạn ra hoa | Tăng tỷ lệ đậu trái |
| Sầu riêng – chặn đọt | 100 g + MKP 1 kg/200 L | Phun 1 lần lên tán lá, không phun vào hoa, trái | Chặn đọt |
Chương trình giảm rụng trái non sầu riêng (lượng pha cho mỗi 200 L nước):
| Lần phun | Công thức | Vị trí phun |
|---|
| Lần 1 – 7 ngày sau xổ nhụy | Mepiquat chloride 65 g | Phun lên trái |
| Lần 2 – 7 ngày sau lần 1 | Mepiquat chloride 65 g + axit phosphorous (H3PO3) 175 g + KOH 17 g | Phun mặt dưới lá |
| Lần 3 | Mepiquat chloride 65 g + brassinolide 0,15% 8 g + axit amin 100 g + chất loang trải Super Silicon 40 mL | — |
Cần lưu ý ở lần 2: 17 g KOH không đủ để trung hòa lượng H3PO3 đã cho, nên hỗn hợp vẫn chua. Hãy đo pH và phun thử vài cành trước khi phun cả vườn.
Pha chế và phối trộn
DPC tan rất dễ: cân đủ lượng, hòa vào chút nước, sau đó châm nước tới thể tích cần pha và khuấy đều.
Bột hút ẩm nhanh — buộc kín bao ngay khi cân xong để không bị vón, không lệch khối lượng ở lần cân sau.
Định phối với phân bón lá thì pha thử một ít trước để kiểm tra kết tủa, rồi mới pha cả bồn.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, cất nơi khô, mát, tách khỏi thực phẩm và để xa trẻ em. Nếu nuốt phải, hoạt chất có độc tính cấp ở mức trung bình: PPDB ghi LD50 đường miệng trên chuột là 270 mg/kg, trong khi các nguồn khác ghi khoảng 460–1.490 mg/kg. Da và mắt có thể bị kích ứng, nên khi thao tác cần găng tay, kính và khẩu trang. Thông tin đầy đủ xem trong Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Nên phun một lần liều cao hay nhiều lần liều thấp?
Khuyến nông Oklahoma nhận thấy chia thành nhiều lần liều thấp, bắt đầu khi nụ bông cỡ đầu que diêm, thường giữ được sinh trưởng tốt hơn một lần liều cao phun muộn vào lúc ra hoa.
Mepiquat có chắc chắn làm tăng năng suất không?
Không. Chiều cao cây giảm ở đa số thí nghiệm, nhưng năng suất thay đổi theo giống, nước tưới và phân bón.
Vì sao sản phẩm hay bị vón cục?
DPC hút hơi ẩm rất mạnh; hãy buộc kín bao ngay sau mỗi lần cân và cất nơi khô.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.