Tổng quan về uniconazole
Uniconazole là chất điều hòa sinh trưởng nhóm triazole có tác dụng kháng gibberellin: hoạt chất ức chế các enzyme cytochrome P450 trong chuỗi tổng hợp gibberellin nội sinh, khiến tế bào ở đỉnh sinh trưởng kéo dài ít hơn. Ứng dụng chính là khống chế chiều cao cây hoa, cây cảnh, cây giống; ngoài ra uniconazole được nghiên cứu trên lúa, cây họ đậu và cây ăn quả nhằm hạn chế sinh trưởng thân lá, chống đổ ngã và hỗ trợ ra hoa.
Hoạt lực của uniconazole cao hơn paclobutrazol nhiều lần — tài liệu khuyến nông của Đại học Michigan ước khoảng 5 lần khi so các chế phẩm thương mại — nên liều dùng rất thấp và phải cân đong chính xác. CVGreen cung cấp uniconazole ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Tên hóa học | (E)-1-(4-chlorophenyl)-4,4-dimethyl-2-(1,2,4-triazol-1-yl)pent-1-en-3-ol |
| Công thức – khối lượng phân tử | C15H18ClN3O – 291,78 g/mol |
| Ngoại quan | Bột mịn màu trắng |
| Độ tan trong nước | Rất thấp: 8,41 mg/L ở 20 °C (PPDB); tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 155–163 °C tùy tài liệu (PPDB ghi 155,5 °C) |
Công thức cấu tạo: 
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Rút ngắn lóng: cây thấp hơn, tán gọn, thân cành cứng, lá dày và xanh đậm hơn.
Đường hấp thu: hoạt chất vào cây qua thân, lá, rễ và đi lên theo mạch gỗ; vì thế khi phun cần làm ướt cả thân, còn tưới gốc cho hiệu lực mạnh và kéo dài hơn phun lá.
Chuyển hướng dinh dưỡng: khi chồi bị hãm, dinh dưỡng dồn nhiều hơn cho mầm hoa và quả; trên nhiều cây ăn quả, nhóm triazole được nghiên cứu để hỗ trợ ra hoa trái vụ.
Chống đổ ngã: được nghiên cứu trên lúa, lúa mì nhằm rút ngắn lóng, làm thân cứng hơn.
Chịu bất lợi: tài liệu tổng quan ghi nhận các triazole giúp cây chịu hạn, chịu lạnh tốt hơn.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Hoa chậu, hoa thảm: hướng dẫn của Đại học Michigan (Runkle, 2011) cho biết một lần phun 1–2 mg/L ngay sau khi trồng là đủ hãm sinh trưởng ở cây sinh trưởng trung bình như mào gà, salvia đỏ; cây sinh trưởng mạnh như dạ yến thảo, cúc vạn thọ cần 4–6 mg/L. Nhãn chế phẩm thương mại cho phép 1–50 mg/L; vùng nóng, nắng mạnh thường phải dùng liều cao hơn.
Xoài: thí nghiệm tại Brazil trên giống Palmer và Kent cho thấy phun lá 500–1.500 mg/L chủ yếu hãm chồi, tín hiệu ra hoa yếu; tưới gốc (6.000 mg/L trong thí nghiệm giống Palmer) hãm chồi và làm ra hoa sớm rõ hơn. Trên xoài, paclobutrazol tưới gốc vẫn là biện pháp được nghiên cứu nhiều nhất.
Liều lượng: quá liều làm cây lùn và chậm phục hồi trong thời gian dài; hoạt chất tồn lưu lâu trong đất (PPDB: bán phân hủy khoảng 100 ngày trong phòng thí nghiệm, hơn 400 ngày ngoài đồng).
Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Cây trồng | Liều lượng / nồng độ | Cách dùng, mục đích |
|---|
| Hoa, cây cảnh | Mào gà đỏ, salvia | 1–2 mg/L | Điều tiết chiều cao, chiều dài cây; tăng khả năng ra hoa |
| Dạ yến thảo, cúc vạn thọ | 4–5 mg/L | Điều tiết chiều cao cây |
| Hoa nón, anh thảo, kỳ lân, các loại hoa dạng đĩa | 10–15 mg/L | Tăng tỷ lệ ra hoa, đậu quả, hình thành hạt giống |
| Đào, mai trắng, mai vàng | 10–15 g/100 L nước, phun 2 lần; tối đa 25 g/100 L | Kìm sinh trưởng, kích thích ra hoa; tăng liều khi cần hãm mạnh để tạo dáng lại |
| Cây lương thực, cây họ đậu | Lúa | 10–14 g/ha, pha 400 L nước/ha (2,5–3,5 g/100 L) | Phun 1 lần khi lúa kết thúc đẻ nhánh |
| Lạc (đậu phộng) | 10–14 g/ha, pha 400 L nước/ha | Phun 1 lần khi chuẩn bị ra hoa, đâm tia; tăng ra hoa và xuống củ |
| Cây ăn trái | Cây ăn trái, cây cảnh cần cắt tỉa | 2,5–3,5 g/100 L nước | Phun khi cần điều tiết sinh trưởng, hạn chế chiều cao, tăng khả năng ra hoa |
Sầu riêng – hãm đọt khi đang nuôi trái non (theo nhà sản xuất):
Lần đầu: hòa tan hoàn toàn 9 g uniconazole 95% trong khoảng 270–360 mL cồn 90%, pha vào 200 L nước. Các lần tiếp theo: 6 g (hòa trong 180–240 mL cồn)/200 L, cách nhau 15 ngày.
Mỗi 200 L dung dịch phun bổ sung thêm Zn-EDTA 100 g, Mg-EDTA 200 g và kali humate hoặc bột rong biển 50–100 g.
Bắt đầu khi cây ra đọt sau xổ nhụy, ngưng hẳn khi trái được khoảng 60 ngày tuổi; sau đó chuyển sang kích chồi, dưỡng tán bằng cytokinin hoặc rong biển.
Mục đích nhà sản xuất nêu: hãm nhẹ đọt, giữ dinh dưỡng cho trái, bộ lá xanh dày, giảm rụng sinh lý và hiện tượng tháo đốt.
Xoài, sầu riêng và cây ăn trái khác – hãm sinh trưởng, hỗ trợ ra hoa (theo nhà sản xuất):
Phun uniconazole 1.000–2.000 mg/L (1–2 g/L nước), kết hợp kali nitrat 2,5% (5 kg/200 L) để tăng hiệu quả kích thích ra hoa. Mức này cao hơn các nồng độ phun lá trong nghiên cứu trên xoài nêu ở trên.
Cây phải đủ trưởng thành, đợt lộc đã phát triển đầy đủ, được bón đủ phân — đặc biệt là lân.
Dùng liều nhẹ cho cây yếu, cây đã khoanh cành, siết nước. Cây quá sung có thể kết hợp ethephon 40% 2–3 mL/200 L phun ướt đều lá, hoặc kết hợp siết nước.
Không phun khi cây còi cọc, kém phát triển; không pha bằng nước phèn, nước mặn. Không lạm dụng chất ức chế sinh trưởng (kể cả paclobutrazol) vì có thể làm cây suy yếu và tồn lưu trong đất.
Pha chế và phối trộn
Uniconazole hầu như không tan trong nước: cân đủ lượng, hòa tan hoàn toàn trong cồn (ethanol 90% hoặc methanol) theo tỷ lệ 30–40 mL cồn cho mỗi 1 g, tức 100 g cần 3–4 L cồn, rồi rót từ từ vào nước, vừa rót vừa khuấy. Dùng ít cồn hơn (ví dụ 2 L cho 100 g) bột vẫn tan trong chai nhưng dễ kết tủa trở lại khi rót vào nước, làm hoạt chất lắng cặn và phun không đều.
Quy đổi: 1 mg/L hoạt chất ứng với 1 g hoạt chất trong 1.000 L nước; với nguyên liệu 95%, lượng cân = nồng độ × thể tích ÷ 0,95.
Ở liều rất thấp (1–5 mg/L), nên pha dung dịch gốc trong cồn rồi đong theo thể tích để đảm bảo chính xác.
Dùng dung dịch đã pha trong ngày; khi phối với phân bón lá, pha thử một lượng nhỏ trước.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng, xa thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Theo PPDB, uniconazole có độc tính cấp qua đường miệng ở mức trung bình, qua da thấp (LD50 trên chuột trên 2.000 mg/kg) và có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt. Đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi cân, pha; không đổ dung dịch thừa ra nguồn nước hay xuống đất trồng. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Uniconazole mạnh hơn paclobutrazol bao nhiêu?
Tài liệu khuyến nông của Đại học Michigan ước khoảng 5 lần khi so các chế phẩm thương mại, vì vậy liều uniconazole thấp hơn nhiều và cần cân đong chính xác.
Vì sao phải hòa uniconazole trong cồn trước?
Độ tan trong nước chỉ khoảng 8,41 mg/L ở 20 °C; hòa tan trong cồn trước rồi mới rót vào nước giúp hoạt chất phân bố đều. Cần đủ 30–40 mL cồn cho 1 g (3–4 L cho 100 g); ít cồn hơn, hoạt chất dễ kết tủa lại khi gặp nước.
Phun lá hay tưới gốc cho hiệu lực mạnh hơn?
Hoạt chất đi lên theo mạch gỗ nên tưới gốc thường cho hiệu lực mạnh và kéo dài hơn; thí nghiệm trên xoài Palmer cũng ghi nhận tưới gốc làm ra hoa sớm rõ hơn phun lá.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.