Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: ZnSO₄.H₂O (Kẽm Sulfate Monohydrate) – Nguyên liệu vi lượng kẽm và lưu huỳnh dễ tan cho phối trộn phân bón

← ZnSO₄.H₂O (Kẽm Sulfate Monohydrate) – Nguyên liệu vi lượng kẽm và lưu huỳnh dễ tan cho phối trộn phân bón

Cas Number:
7446-19-7
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Kẽm sunfat monohydrat
  • Tên khác: Zinc sulfate monohydrate, kẽm sunphat
  • CAS: 7446-19-7
  • Công thức: ZnSO4·H2O

2. Nhận dạng nguy hại

  • Phân loại hài hòa EU (kẽm sunfat hydrat): Độc cấp tính đường miệng loại 4; Tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1; Nguy hại thủy sinh cấp tính loại 1 và mãn tính loại 1. Từ cảnh báo: NGUY HIỂM.
  • H302: Có hại nếu nuốt phải. H318: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng. H400/H410: Rất độc với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.
  • P264, P270, P273, P280, P301+P312, P305+P351+P338, P310, P391, P501.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; gọi bác sĩ ngay.
  • Da: rửa bằng nhiều nước và xà phòng.
  • Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu khó chịu.
  • Nuốt phải: súc miệng, uống nước; không gây nôn; gọi bác sĩ.

4. Phòng cháy chữa cháy

Bản thân chất không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp với đám cháy xung quanh (nước phun sương, bột, CO2, bọt). Khi bị nung nóng/cháy có thể sinh khí độc; người chữa cháy dùng bình thở và đồ bảo hộ. Khi bị nung mạnh sinh khí lưu huỳnh oxit (SOx) và oxit kẽm.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Tránh tạo bụi; quét/hút gom cho vào thùng kín có nhãn. Ngăn không cho chảy vào cống, ao hồ, kênh mương (rất độc với sinh vật thủy sinh).

6. Thao tác và bảo quản

Đậy kín bao bì, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Tránh tạo bụi khi thao tác; không ăn uống, hút thuốc khi làm việc; rửa tay sau khi dùng. Để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ kín (bắt buộc — nguy cơ tổn thương mắt), găng tay nitrile/cao su, quần áo lao động; khẩu trang chống bụi khi có bụi.

8. Tính chất lý hóa

Bột/hạt trắng, không mùi. Tan tốt trong nước (khoảng 57,7 g/100 mL tính theo ZnSO4 ở 20 °C). Hàm lượng Zn khoảng 35–36%.

9. Độc tính

LD50 đường miệng chuột (đực): 920 mg/kg (SDS Avantor); NITE Nhật Bản quy đổi khoảng 624–1.248 mg/kg.

10. Thải bỏ

Thải bỏ theo quy định về chất thải nguy hại của địa phương; không đổ xuống cống, ao hồ, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.