Tổng quan về kẽm sulfate monohydrate
Kẽm sulfate monohydrate (ZnSO4·H2O) là muối kẽm sulfate ngậm một phân tử nước — nguồn kẽm vô cơ được dùng rộng rãi nhất trong nông nghiệp. Kẽm là vi lượng thiết yếu; cây hay thiếu kẽm trên đất pH cao, đất đá vôi, đất cát nghèo hữu cơ, đất lúa ngập nước, nhất là khi bón nhiều phân lân.
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu và phối trộn phân bón vi lượng, phân hỗn hợp NPK, phân bón lá.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | ZnSO4·H2O – 179,47 g/mol |
| Hàm lượng nguyên tố theo lý thuyết | Zn khoảng 36,4%, S khoảng 17,9%; hàng kỹ thuật thường đạt Zn từ 35% trở lên |
| So với dạng heptahydrate | ZnSO4·7H2O chỉ chứa khoảng 22,7% Zn theo lý thuyết — dạng monohydrate đậm kẽm hơn, tiết kiệm khối lượng khi phối trộn |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt nhỏ màu trắng |
| Độ tan | Tan tốt trong nước (dữ liệu nhà cung cấp hóa chất: từ khoảng 350 g/L đến hơn 500 g/L ở 20 °C); hầu như không tan trong ethanol; dung dịch axit yếu |
| Nhiệt | Mất nước kết tinh và phân hủy ở khoảng 238 °C |
Kẽm làm gì trong cây
Enzyme: kẽm có mặt trong carbonic anhydrase, Cu/Zn-superoxide dismutase, alcohol dehydrogenase, RNA polymerase và nhiều enzyme khác.
Tổng hợp protein: kẽm cần cho cấu trúc ribosome và các protein điều hòa gen dạng "ngón tay kẽm"; thiếu kẽm thì tổng hợp protein giảm.
Liên hệ với auxin: tài liệu sinh lý thực vật ghi nhận kẽm liên quan đến tổng hợp tryptophan — tiền chất của auxin IAA — giải thích hiện tượng lóng ngắn, lá nhỏ khi thiếu kẽm.
Bảo vệ màng: kẽm tham gia hệ chống oxy hóa, hạn chế tổn thương màng tế bào do gốc tự do.
Dấu hiệu thiếu: lá non vàng giữa các gân, lá nhỏ, lóng ngắn; cây ăn quả có thể mọc chùm lá hoa thị; ở ngô thường thấy sọc vàng trên lá.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khuyến nông và nghiên cứu
Bón đất cho lúa: Đại học Nông nghiệp Assam (Ấn Độ) khuyến cáo 10–25 kg ZnSO4·H2O/ha (hoặc 20–40 kg dạng heptahydrate), rải lên mặt ruộng sau lần làm đất cuối khi có biểu hiện thiếu kẽm. Các thí nghiệm khác dùng 20–25 kg kẽm sulfate/ha; trong luân canh lúa – lúa mì, mức 25 kg/ha bón cách hai vụ được đánh giá là phù hợp.
Phun lá: kẽm sulfate 0,5% là mức phổ biến trong thí nghiệm trên lúa (phun khi lúa trổ khoảng 50% hoặc phun hai lần). Mức 0,5% thường tính theo dạng heptahydrate, tương đương khoảng 0,3% dạng monohydrate.
Kết hợp hai cách: một nghiên cứu ghi nhận hiệu suất sử dụng kẽm khi vừa bón đất vừa phun lá cao hơn trung bình khoảng ba lần so với chỉ bón đất.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cách dùng | Liều lượng, nồng độ | Thời điểm và ghi chú |
|---|
| Phối trộn với phân NPK hoặc phân hữu cơ | 1–3 kg/ha | Nhất là giai đoạn ra hoa, kết trái; điều chỉnh theo đất và nhu cầu của cây, tránh dùng quá mức gây tích lũy kẽm |
| Phun lá | 0,1–0,2 kg/200 lít nước (0,05–0,1%) | Phun đều lúc sáng sớm hoặc chiều mát khi cây có dấu hiệu thiếu kẽm; tránh nắng gắt |
| Tưới gốc | 0,5–1 kg/1.000 lít nước (0,05–0,1%) | Tưới thẳng vào gốc, 1–2 lần trong vụ tùy tình trạng đất và cây; không tưới quá thường xuyên |
Mức 1–3 kg/ha của nhà sản xuất thấp hơn nhiều so với mức khắc phục thiếu kẽm trên đất trong tài liệu khuyến nông ở trên — phù hợp cho bổ sung duy trì hơn là xử lý đất thiếu kẽm nặng.
Pha chế và phối trộn
Hòa vào nước sạch, khuấy đến khi tan hết; có thể pha dung dịch gốc đậm đặc để định lượng dễ hơn.
Ion kẽm dễ kết tủa với phosphate và trong môi trường kiềm: khi phối với phân lân hòa tan hoặc dung dịch pH cao, thử trước bằng mẫu nhỏ và quan sát vẩn đục, kết tủa.
Không phun đậm hơn khuyến cáo, nhất là trên lá non, vì muối kẽm có thể làm cháy lá.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Theo phân loại hóa chất của Liên minh châu Âu, kẽm sulfate có hại khi nuốt phải, có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và rất độc với sinh vật thủy sinh; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và không xả dung dịch thừa xuống nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Dạng monohydrate khác heptahydrate thế nào khi tính liều?
Monohydrate chứa khoảng 36,4% Zn, heptahydrate khoảng 22,7%. Vì vậy mức phun 0,5% tính theo heptahydrate tương đương khoảng 0,3% dạng monohydrate.
Liều 1–3 kg/ha có đủ cho đất thiếu kẽm không?
Đó là mức bổ sung duy trì của nhà sản xuất. Tài liệu khuyến nông dùng 10–25 kg ZnSO4·H2O/ha khi lúa có biểu hiện thiếu kẽm.
Có trộn chung với phân lân hòa tan được không?
Cần thử trước bằng mẫu nhỏ, vì ion kẽm dễ kết tủa với phosphate và trong môi trường kiềm.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.