Tổng quan về Potassium Fulvate Humate
Nguyên liệu này được sản xuất bằng cách dùng kiềm kali chiết xuất leonardite — một dạng than nâu đã oxy hóa trong tự nhiên. Sản phẩm thu được chứa đồng thời kali fulvat và kali humat, tức axit fulvic và axit humic đã chuyển sang dạng muối kali. Nhờ vậy bột tan được trong nước, có thể đưa vào nước tưới, dung dịch phun lá hoặc công thức phân bón. Trên thế giới, chất humic được nghiên cứu nhiều ở cả hai vai trò: kích thích sinh học cho cây và cải tạo đất.
CVGreen cung cấp kali fulvat humat làm nguyên liệu cho phòng thí nghiệm, đơn vị phối trộn và nhà sản xuất phân bón.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu (tính trên chất khô, theo nhà sản xuất) | Giá trị |
|---|
| Tổng chiết humic | 80–85% |
| Trong đó: axit fulvic | 55–60% |
| Trong đó: axit humic từ leonardite | 20–25% |
| Kali (K2O) | 10–12% |
| Ngoại quan | Màu đen, mịn |
| Ứng xử theo pH | Phần humic sẽ kết tủa khi môi trường rất chua (pH khoảng dưới 2), phần fulvic thì tan ở mọi pH — vì vậy tỷ lệ fulvic lớn giúp nguyên liệu bền hơn trong dung dịch có pH thấp |
| Ion hóa trị hai | Ở nồng độ cao, canxi và magie có thể làm humat kết tủa |
Chất humic làm gì cho cây và đất
Khối lượng thân, rễ: khi gộp số liệu nhiều thí nghiệm, Rose và cộng sự (2014, Advances in Agronomy 124) tính được mức tăng bình quân 22 ± 4% cho khối lượng khô phần thân và 21 ± 6% cho khối lượng khô rễ. Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất là liều và nguồn gốc vật liệu; humic chiết từ phân ủ cho phản ứng tốt hơn loại chiết từ than nâu hay than bùn.
Năng suất: theo một phân tích gộp công bố năm 2024 (Agronomy 14:2763), bón axit humic giúp năng suất tăng bình quân khoảng 12%, với mức tăng ở lúa nước thấp hơn so với cây trồng cạn.
Tác động kiểu auxin: nhiều công trình quan sát thấy chất humic thúc rễ bên hình thành và làm bơm proton trên màng tế bào rễ hoạt động mạnh hơn.
Giữ vi lượng ở dạng dùng được: các nhóm chức carboxyl và phenol trong phân tử humic, fulvic bắt giữ ion kim loại, nhờ đó vi lượng trong đất và trong dung dịch linh động hơn.
Đất và kali: dung tích trao đổi cation lớn của chất humic góp phần làm đất tơi, giữ dinh dưỡng tốt hơn; lượng kali đi kèm trong sản phẩm cũng là một nguồn K bổ sung.
Gợi ý ứng dụng
Theo các nghiên cứu
Chất humic có thể tưới vào gốc, phun lên lá hoặc trộn với phân khoáng. Một điểm đáng chú ý trong phân tích của Rose và cộng sự: quan hệ giữa liều và hiệu quả không tuyến tính, nghĩa là dùng nhiều hơn chưa chắc đã tốt hơn; liều cần được dò riêng cho từng cây trồng và từng nguồn nguyên liệu.
Ở trong nước, nhóm tác giả Mai Thị Tân, Nguyễn Trường Sơn và cộng sự (2004) thử phun axit humic nồng độ 0,03% cho giống lúa C70 vào hai thời điểm đẻ nhánh và làm đòng; năng suất cao hơn 13,2–17,0% so với công thức đối chứng không bón phân chuồng.
Hiệu quả thực tế còn thay đổi theo giống, cách canh tác và thời điểm xử lý; hãy thử trên diện tích nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Phun thủ công: liều; nước/ha | Thiết bị bay: liều; nước/ha | Thời điểm |
|---|
| Cây lương thực (lúa, ngô, khoai, sắn) | 1–1,5 kg/ha; 500–700 lít | 400–600 g/ha; 10–15 lít | Cây con (10–15 ngày sau nảy mầm), nhắc lại sau 15–20 ngày; với thiết bị bay: giai đoạn mạ, khi bắt đầu làm đòng, có thể nhắc lại lúc trổ bông |
| Rau màu (cải, bắp cải, cà chua, dưa leo, đậu đỗ) | 1–1,5 kg/ha; 400–600 lít | 400–600 g/ha; 8–12 lít | Giai đoạn đầu (cây mới mọc) và trước ra hoa |
| Cây ăn quả (cam, quýt, xoài, chuối) | 2–3 kg/ha; 700–1.000 lít | 800–1.200 g/ha; 20–30 lít | Ra chồi, trước ra hoa và sau đậu trái; phun đẫm toàn tán |
| Cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu, điều, cao su) | 2–3 kg/ha; 700–1.000 lít | 800–1.200 g/ha; 20–30 lít | Khi ra lá non và khi bắt đầu ra hoa; phun thủ công đẫm lá và gốc |
| Hoa, cây cảnh | 0,5–1 kg/ha; 300–500 lít | 300–600 g/ha; 6–10 lít | Định kỳ 15–20 ngày/lần |
Nguyên liệu dùng chung được với các loại phân khác, để tưới thẳng hoặc rải lên mặt đất.
Thiết bị bay chỉ dùng vài chục lít nước mỗi ha, nên dung dịch đặc hơn phun tay rất nhiều (cỡ 3–5% so với 0,1–0,3%). Trước khi dùng rộng, hãy phun thử một khoảnh nhỏ để xem lá non có chịu được không.
Pha chế và phối trộn
Cho nguyên liệu vào nước đầu tiên và khuấy đến khi tan hoàn toàn; sau đó mới thêm các thành phần còn lại.
Tránh pha đặc cùng phân có canxi, magie hay dung dịch chua mạnh, vì phần humic dễ bị lắng tủa.
Với công thức mới, pha thử một mẫu nhỏ để kiểm tra trước khi pha cả bồn.
An toàn và bảo quản
Bột hút ẩm và dễ đóng cục, vì thế cần buộc chặt bao sau mỗi lần lấy, cất nơi khô, mát và không có nắng. Khi cân hoặc pha, mang găng tay, khẩu trang và kính để bụi không bay vào mắt, mũi.
Câu hỏi thường gặp
Dùng liều cao hơn có tốt hơn không?
Không chắc. Phân tích gộp của Rose và cộng sự cho thấy hiệu quả không tăng tuyến tính theo liều, nên cần dò liều phù hợp cho từng cây và từng nguồn nguyên liệu.
Vì sao không nên pha đặc với phân canxi, magie?
Canxi, magie ở nồng độ cao có thể làm humat lắng tủa; phần axit humic cũng tủa khi dung dịch quá chua.
Phun bằng thiết bị bay cần lưu ý gì?
Do lượng nước rất ít, dung dịch đặc hơn nhiều so với phun tay (khoảng 3–5%); nên thử trước trên diện tích nhỏ để kiểm tra phản ứng của lá non.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.