Auxin IAA 99% (Indole-3-acetic Acid)

SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tên sản phẩm: Auxin IAA 99%

Tên hóa học: 3-Indoleacetic acid

Công thức phân tử: C₁₀H₉NO₂

CAS Number: 87-51-4

EC Number: 201-748-2

Hàm lượng: ≥ 99%


1. Nhận dạng

Tên gọi khác: IAA, Indole-3-acetic acid, Hormon tăng trưởng thực vật tự nhiên
Ứng dụng:

  • Kích thích ra rễ, sinh trưởng thân – lá

  • Phân hóa mô thực vật, điều hòa sinh trưởng

  • Sử dụng trong giâm hom, cấy mô, cây mô nuôi cấy

Dạng sản phẩm: Bột trắng ngà hoặc vàng nhạt, tan kém trong nước, tan tốt trong ethanol/NaOH


2. Nhận diện nguy cơ

Biểu tượng GHS: ⚠️ (GHS07 – kích ứng nhẹ)
Từ cảnh báo: Cảnh báo (Warning)

Nguy cơ:

  • Có thể gây kích ứng nhẹ da, mắt

  • Tránh hít bụi mịn khi thao tác


3. Thành phần

  • Hoạt chất: Indole-3-acetic acid ≥ 99%

  • Tạp chất: ≤ 1% (không độc hại theo GHS)


4. Biện pháp sơ cứu

  • Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí

  • Dính da: Rửa sạch với nước và xà phòng

  • Dính mắt: Rửa mắt bằng nước sạch ít nhất 15 phút

  • Nuốt phải: Súc miệng, không gây nôn; đến cơ sở y tế nếu cần


5. Biện pháp chữa cháy

  • Chất chữa cháy: CO₂, bọt, bột khô

  • Khí độc có thể sinh ra: CO, NOx khi cháy lớn

  • Bảo hộ: Mặt nạ lọc hơi, găng tay chịu nhiệt


6. Ứng phó sự cố tràn đổ

  • Dùng khăn giấy khô hoặc chất hút hấp thụ

  • Tránh để tràn vào hệ thống nước


7. Sử dụng và bảo quản

  • Sử dụng: Đeo khẩu trang, găng tay khi pha chế

  • Bảo quản:

    • Đóng kín sau khi sử dụng

    • Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ thấp


8. Bảo hộ cá nhân

  • Hô hấp: Khẩu trang chống bụi

  • Tay: Găng cao su

  • Mắt: Kính bảo hộ

  • Cơ thể: Trang phục bảo hộ nhẹ


9. Tính chất lý hóa

  • Trạng thái: Bột kết tinh trắng ngà hoặc vàng nhạt

  • Mùi: Nhẹ, không rõ

  • Độ tan:

    • Tan rất ít trong nước

    • Tan tốt trong ethanol, NaOH loãng

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~166°C


10. Ổn định và phản ứng

  • Ổn định khi bảo quản đúng điều kiện

  • Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa


11. Thông tin độc tính

  • LD₅₀ (chuột, đường uống): > 500 mg/kg

  • Không gây tích lũy sinh học, độc tính thấp khi dùng đúng kỹ thuật


12. Tác động môi trường

  • Phân hủy sinh học được

  • Tránh thải ra môi trường tự nhiên khi chưa xử lý


13. Xử lý chất thải

  • Thu gom an toàn, không xả trực tiếp ra cống hoặc đất

  • Bàn giao đơn vị xử lý chất thải nguy hại


14. Vận chuyển

  • Không thuộc danh mục hóa chất nguy hiểm

  • Bao gói kín, chống ẩm, tránh va đập


15. Quy định pháp lý

  • Không nằm trong danh mục hạn chế hoặc cấm sử dụng theo pháp luật Việt Nam

  • Chỉ dùng trong sản xuất, nghiên cứu hoặc phối trộn

  • Không dùng trực tiếp khi chưa pha loãng đúng kỹ thuật

popup

Số lượng:

Tổng tiền: