AUXIN IBA-K 98%

SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tên sản phẩm: 4-Indole-3-butyric acid Potassium (IBA-K)

Tên hóa học: Potassium salt of Indole-3-butyric acid

Công thức phân tử: C₁₂H₁₂KNO₂

CAS Number: 60096-23-3

EC Number: —

Hàm lượng: ≥ 98%


1. Nhận dạng

Tên gọi khác: IBA-K, Potassium Indolebutyrate
Ứng dụng:

  • Kích thích ra rễ cho cành giâm, cây mô

  • Tăng khả năng phát triển rễ phụ

  • Dùng trong dung dịch phun lá/tưới gốc giúp phục hồi cây yếu

Dạng sản phẩm: Bột mịn màu trắng ngà, tan tốt trong nước


2. Nhận diện nguy cơ

Biểu tượng GHS: ⚠️ (GHS07 – kích ứng)
Từ cảnh báo: Cảnh báo (Warning)

Nguy cơ:

  • Có thể gây kích ứng nhẹ da, mắt

  • Tránh hít bụi khi pha chế


3. Thành phần

  • Hoạt chất: Potassium Indole-3-butyric acid ≥ 98%

  • Tạp chất: ≤ 2% (không độc hại theo GHS)


4. Biện pháp sơ cứu

  • Hít phải: Di chuyển ra nơi thông thoáng

  • Dính da: Rửa sạch với nước và xà phòng

  • Dính mắt: Rửa dưới nước chảy liên tục ít nhất 15 phút

  • Nuốt phải: Súc miệng, theo dõi và đến cơ sở y tế nếu cần


5. Biện pháp chữa cháy

  • Chất chữa cháy: CO₂, bọt, bột khô

  • Khí độc tiềm tàng: CO, NOx nếu cháy lớn

  • Bảo hộ: Găng tay chịu nhiệt, mặt nạ phòng độc


6. Ứng phó sự cố tràn đổ

  • Dùng giấy khô hoặc đất sạch để hấp thụ

  • Không để hóa chất trôi xuống cống rãnh


7. Sử dụng và bảo quản

  • Sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang khi thao tác

  • Bảo quản:

    • Nơi khô ráo, thoáng mát

    • Tránh ánh nắng trực tiếp

    • Đóng kín bao bì sau khi dùng


8. Bảo hộ cá nhân

  • Hô hấp: Khẩu trang lọc bụi

  • Tay: Găng cao su

  • Mắt: Kính bảo hộ

  • Trang phục: Áo dài tay


9. Tính chất lý hóa

  • Trạng thái: Bột tinh thể trắng

  • Mùi: Nhẹ, đặc trưng

  • Độ tan: Tan tốt trong nước, ethanol

  • Điểm nóng chảy: Không xác định rõ (phân hủy trước khi nóng chảy)


10. Ổn định và phản ứng

  • Ổn định dưới điều kiện bảo quản khô ráo

  • Tránh tiếp xúc với acid mạnh và chất oxy hóa


11. Thông tin độc tính

  • LD₅₀ (chuột, đường uống): > 1.000 mg/kg

  • Độc tính thấp, không tích lũy sinh học


12. Tác động môi trường

  • Phân hủy sinh học tốt

  • Tránh xả trực tiếp ra nguồn nước


13. Xử lý chất thải

  • Thu gom và giao cho đơn vị xử lý chất thải nguy hại

  • Không đổ trực tiếp ra môi trường


14. Vận chuyển

  • Không phải hàng nguy hiểm theo chuẩn UN

  • Bao gói kín, tránh ẩm


15. Quy định pháp lý

  • Không thuộc danh mục hóa chất cấm hoặc hạn chế tại Việt Nam

  • Ghi chú rõ “nguyên liệu sản xuất – không dùng trực tiếp khi chưa pha loãng đúng kỹ thuật”


16. Thông tin khác

Nhà phân phối: Chelate Asia

Website: www.chelate.com.vn

Cập nhật SDS: 06/2025

popup

Số lượng:

Tổng tiền: