Sản phẩm: DA-1 (2-(3,4-Dichlorophenoxy)triethylamine hydrochloride)
Tên thương mại: DA-1
Tên hóa học: 2-(3,4-Dichlorophenoxy)triethylamine hydrochloride
Công thức phân tử: C₁₂H₁₉Cl₂NO
Trọng lượng phân tử: 281.2 g/mol
CAS Number: 82030-63-3
Loại sản phẩm: Chất điều hòa sinh trưởng thực vật (Cytokinin tổng hợp)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đơn vị phân phối: CVGREEN
Phân loại nguy hiểm:
GHS07 – dấu chấm than
Kích ứng nhẹ da, mắt, và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc kéo dài
Cảnh báo an toàn:
Tránh hít phải bụi.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi thao tác.
Hoạt chất chính: DCPTA.HCl (2-(3,4-Dichlorophenoxy)triethylamine hydrochloride) ≥ 98%
Tá dược: Không có hoặc rất thấp
Ngoại quan: Dạng tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, tan tốt trong nước
Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí, theo dõi triệu chứng.
Tiếp xúc da: Rửa kỹ bằng nước sạch và xà phòng.
Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức dưới vòi nước trong ít nhất 15 phút.
Nuốt phải: Uống nhiều nước sạch, không gây nôn. Gặp bác sĩ nếu có phản ứng bất thường.
Chất chữa cháy phù hợp: Bọt, CO₂, bột khô.
Nguy cơ: Không dễ cháy, nhưng có thể tạo khí độc nếu phân hủy nhiệt.
Trang bị bảo hộ: Mặc đầy đủ đồ bảo hộ, sử dụng mặt nạ phòng độc.
Thu gom bằng vật liệu hút (cát khô, khăn giấy), không để hóa chất tràn vào cống rãnh.
Mang thiết bị bảo hộ khi xử lý.
Làm sạch khu vực bằng nước và xà phòng sau khi thu gom.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao hoặc axit mạnh.
Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
Tính năng:
Tăng cường phân chia tế bào, thúc đẩy sinh trưởng.
Cân bằng nội tiết tố sinh lý thực vật, hỗ trợ tăng đậu trái, tăng năng suất.
Độ ổn định: Ổn định ở điều kiện thường, tan tốt trong nước.
Hạn sử dụng: Theo bao bì nhà sản xuất, thường 2–3 năm nếu bảo quản đúng.