Khi nào cân nhắc dùng KINETIN-C?
KINETIN-C là công thức tham khảo cho giai đoạn sinh dưỡng, khi muốn cây bung chồi, ra đọt và phát triển cành lá đồng loạt. Các đối tượng phù hợp:
Cây con.
Cây ăn quả, cây công nghiệp sau thu hoạch hoặc sau cắt tỉa cần ra đọt đồng loạt.
Cây lấy chồi như chè, dâu tằm.
Không dùng cho cây lấy củ và không dùng trong giai đoạn xử lý ra hoa.
Kinetin là gì, khác 6-BA ra sao?
Kinetin (50 g) là 6-furfurylaminopurine — cytokinin nhóm adenine được phát hiện đầu tiên. Tài liệu ghi nhận Kinetin tham gia phân chia tế bào, thúc chồi bên phát triển và làm chậm lão hóa lá; tuy vậy trong nhiều thử nghiệm sinh học, hoạt tính của Kinetin thấp hơn 6-BA. Kinetin ít tan trong nước, chỉ tan trong dung dịch kiềm hoặc axit loãng — đó là lý do bộ có kèm KOH.
Các nguyên liệu đi kèm
GA3 40% – 100 g: gibberellin kích thích tế bào phân chia và kéo dài, giúp chồi, lóng vươn ra.
Compound Sodium Nitrophenolate – 25 g: hỗn hợp ba muối nitrophenolate, được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và phục hồi sinh trưởng; chỉ là chất bổ trợ.
Zn-EDTA-15 – 2 kg: kẽm có mặt trong nhiều enzyme và trong quá trình tạo auxin nội sinh; thiếu kẽm thì đọt non cho lá nhỏ, lóng ngắn. Nhãn ghi liều phun lá 100 g/bồn 200 L (≈ 75 mg/L Zn).
KOH – dùng khoảng 15–20 g: bazơ để hòa tan Kinetin thành dung dịch mẹ (trang cũ ghi dùng 50 g "KOH 75"); ở liều phun hầu như không đóng góp dinh dưỡng.
Tại sao phải pha thành hai dung dịch?
Kinetin chỉ tan trong môi trường kiềm, còn GA3 lại kém bền khi gặp kiềm. Theo du Preez và cs. (1993), GA3 trong kiềm yếu chuyển thành iso-GA3, sau đó thành dạng axit dicarboxylic với hoạt tính chỉ còn khoảng 20%. Ngay cả dung dịch GA3 pha trong nước cũng không nên để lâu.
Dung dịch A (10 lít, để được khoảng 1 tháng): hòa KOH, rồi cho 50 g Kinetin và 25 g Compound Sodium Nitrophenolate.
Dung dịch B (pha trong ngày): 10 g GA3 40% cho mỗi lít nước. Khi phun, lượng B (mL) lấy bằng lượng A (mL).
Zn-EDTA: cân thẳng vào bồn ở mỗi lần pha, vì 2 kg không tan hết được trong dung dịch B.
Bảng liều theo nhóm cây
| Đối tượng | Mỗi loại A và B cho 100 L nước | Zn-EDTA cho 100 L | Nồng độ Kinetin / GA3 (ppm) |
|---|
| Cây ăn quả | 250–330 mL | 50 g | 12–16 / 10–13 |
| Cây công nghiệp | 200–290 mL | 50 g | 9,8–14 / 8–11,6 |
| Rau màu | 140–200 mL | 25 g | 6,9–9,8 / 5,6–8 |
| Cây con | 125–165 mL | 25 g | 6,1–8,1 / 5,0–6,6 |
Mức cytokinin và GA3 giữ theo công thức cũ đã dùng trong thực tế sản xuất; lượng kẽm lấy theo nhãn Zn-EDTA 15% (50–100 g/100 L).
Những điều cần tránh
Gibberellin được ghi nhận ức chế phân hóa mầm hoa ở nhiều cây ăn quả như xoài, cây có múi; vì thế không dùng bộ khi cây đang chuẩn bị hoặc đang xử lý ra hoa. Với lúa, tín hiệu GA làm giảm đẻ nhánh, tăng vươn lóng — không dùng cho lúa.
Không đổ GA3 vào dung dịch A vốn có tính kiềm; không phối với chất ức chế sinh trưởng (paclobutrazol, uniconazole, mepiquat, chlormequat), ethephon hay chất kiềm khác.
KOH là bazơ mạnh, ăn mòn da: đeo kính và găng tay khi pha; luôn cho KOH vào nước chứ không đổ nước vào KOH.
Dung dịch A chứa trong can nhựa màu tối, đặt nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng; dung dịch B và nước phun đã pha phải dùng hết trong ngày.
Câu hỏi thường gặp
KOH trong bộ có phải để bón kali không?
Không. KOH chỉ dùng để hòa tan Kinetin; ở liều phun, phần kali này hầu như không có ý nghĩa dinh dưỡng.
Có dùng KINETIN-C cho lúa được không?
Không. Trên lúa, GA làm giảm đẻ nhánh và tăng vươn lóng nên bộ không dùng cho lúa.
Lưu ý chung: đây là bộ nguyên liệu kỹ thuật để tham khảo, chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh. Các mức nồng độ ở trên lấy theo tài liệu; kết quả thực tế còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng, thời tiết và cách canh tác của từng vườn, vì vậy hãy thử ở diện tích nhỏ rồi mới làm đại trà.