Tổng quan về kinetin
Kinetin (N6-furfuryladenine, 6-furfurylaminopurine) là cytokinin thuộc nhóm dẫn xuất adenine và là cytokinin đầu tiên được xác định trong lịch sử sinh lý thực vật: Miller, Skoog và cộng sự tách được chất này năm 1955 từ DNA tinh trùng cá trích đã hấp tiệt trùng. Đến nay kinetin vẫn được dùng phổ biến trong nuôi cấy mô và các nghiên cứu về phân chia tế bào, phát triển chồi, lão hóa lá.
CVGreen cung cấp kinetin dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C10H9N5O – 215,21 g/mol |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 266–271 °C, kèm phân hủy |
| Độ tan | Ít tan trong nước (dưới 1 g/L ở 25 °C), hơi tan trong methanol, ethanol; tan tốt trong axit hoặc kiềm loãng và trong DMSO |
Công thức cấu tạo: 
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Phân chia tế bào: kết hợp với auxin, kinetin kích thích tế bào phân chia và hình thành mô sẹo (callus) trong nuôi cấy mô.
Định hướng phát sinh cơ quan: thí nghiệm kinh điển của Skoog và Miller (1957) cho thấy tỷ lệ cytokinin/auxin cao nghiêng về tạo chồi, tỷ lệ thấp nghiêng về tạo rễ.
Mầm bên phát triển: cytokinin làm yếu ưu thế ngọn, giúp các mầm bên bung ra.
Giữ lá xanh lâu: kinetin duy trì diệp lục và protein trong lá tách rời (hiệu ứng Richmond–Lang, 1957); nhiều nghiên cứu trên lá cải bông, củ cải ghi nhận kinetin làm chậm mất diệp lục.
Không phải chất kích rễ: ở nồng độ cao, cytokinin nói chung có xu hướng ức chế rễ bất định; trong nhân giống, kinetin thường đi kèm auxin chứ không dùng riêng để tạo rễ.
Gợi ý ứng dụng
Ghi nhận từ tài liệu khoa học
Nuôi cấy mô: kinetin được bổ sung vào môi trường cùng auxin để tạo callus và tái sinh chồi; tỷ lệ hai nhóm được điều chỉnh tùy mục tiêu tạo chồi hay tạo rễ.
Rau ăn lá sau thu hoạch: nghiên cứu tại Đại học British Columbia phun kinetin 20 mg/L lên xà lách rồi bảo quản ở 3 °C; kinetin làm chậm mất diệp lục so với đối chứng, dù hội đồng cảm quan chưa thấy khác biệt rõ về hình thức. Đây là nồng độ dùng trong nghiên cứu.
Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Quy đổi: với nguyên liệu 99%, 1 mg/L xấp xỉ 1 g sản phẩm cho 1.000 lít nước. Bảng dưới gom theo nhóm cây:
| Nhóm cây | Cây trồng | Nồng độ (mg/L) | Cách dùng, thời điểm | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Dùng đơn lẻ | — | 10 | Phun lá | Đánh thức hạt ngủ, kích thích ra hoa |
| Lương thực | Lúa, ngô, lúa mì | 10 | Ngâm hạt hoặc phun khi 3–4 lá; với lúa phun khi đẻ 1–5 nhánh | Cây con khỏe, đẻ nhánh, ít vàng lá |
| Lương thực | Lúa giai đoạn trổ | 120 | Phun sau khi trổ đều | Bông to, hạt chắc |
| Cây công nghiệp | Bông vải | 5 | Ngâm hạt 24 giờ hoặc phun lúc cây giống, trổ mầm, tạo quả | Quả nhiều, lớn |
| Cây công nghiệp | Thuốc lá, chè, mía | 5 | Phun từ khi cây 3–4 lá và trong giai đoạn sinh trưởng | Cây khỏe |
| Cây công nghiệp | Lạc (đậu phộng) | 4 | Ngâm hạt hoặc phun cây con | Tăng phân chia tế bào, hạt chắc |
| Rau màu | Rau các loại | 3 | Ngâm hạt trước gieo hoặc phun khi cây 3–4 lá, lặp lại sau 7–10 ngày | Cây khỏe, lá xanh dày |
| Rau màu | Họ cải, các loại đậu | 10 | Ngâm hạt; phun lúc cây non, phát triển, trổ hoa | Tăng nảy mầm, sinh trưởng |
| Rau màu | Họ hoa tán (cần tây, thì là, cà rốt…) | 10 | Phun định kỳ 7–10 ngày | Hạn chế vàng lá |
| Cây ăn quả | Nho, dưa các loại | 100 | Phun lên nụ hoa khoảng 2 tuần trước đậu trái | Giảm rụng hoa, tăng đậu trái |
| Cây ăn quả | Dưa hấu | 10 | Xử lý trước gieo và phun giai đoạn cây con | Tăng tỷ lệ hoa cái, độ dài trái |
| Cây ăn quả | Cam, xoài, vải, táo, chuối… | 5–10 | Phun sau trồng lại, trước và sau ra hoa, lúc đậu trái; có thể tưới nhỏ giọt cho cây con | Tăng đậu trái, giữ trái, trái đều |
| Sau thu hoạch | Bắp cải | 20–40 | Phun sau thu hoạch | Giữ lá xanh lâu |
| Sau thu hoạch | Xà lách | 2,5–10 | Phun sau thu hoạch | Giữ tươi thêm 3–5 ngày |
| Sau thu hoạch | Cần tây | 10 | Phun, bảo quản ở 4 °C | Kéo dài độ tươi |
Mức chung theo nhóm cây do nhà sản xuất gợi ý:
Rau màu (cải, xà lách, rau muống): 10–20 mg/L, phun 1–2 lần cách nhau 10–15 ngày.
Cây ăn trái (xoài, nhãn, cam, quýt…): 20–30 mg/L, phun lúc phát triển chồi hoặc sau thu hoạch.
Lúa và ngũ cốc: 15–25 mg/L, phun khi lúa đang đẻ nhánh.
Hoa kiểng (hồng, lan, salem…): 10–15 mg/L, phun khi cây chuẩn bị ra chồi.
Cây công nghiệp, cây lâu năm (cà phê, chè, tiêu, cây ăn trái giai đoạn dưỡng): 3–8 mg/L, phun ướt đều tán và thân, mỗi tháng một lần.
Nhà sản xuất có gợi ý phối kinetin với 6-BA hoặc GA3 để hỗ trợ đậu trái và quả đồng đều, nhưng không nêu tỷ lệ cụ thể.
Pha chế và phối trộn
Kinetin ít tan trong nước, cần hòa bằng axit hoặc kiềm loãng trước khi pha loãng. Chọn một trong hai cách:
Dùng axit citric: cho từ từ lượng kinetin đã cân vào khoảng 20% thể tích nước sạch, vừa cho vừa khuấy, nhỏ dần dung dịch axit citric loãng đến khi tan hết; thêm nước đủ thể tích và khuấy tới khi dung dịch trong.
Dùng kiềm nhẹ (KOH hoặc K2CO3): hòa KOH hoặc K2CO3 loãng vào nước trước, rồi cho kinetin vào, khuấy đến khi tan hoàn toàn.
Không dùng đồng thời axit citric và kiềm. Nếu hòa bằng nước vôi trong thì không thêm axit citric hay KOH/K2CO3 để tránh kết tủa.
An toàn và bảo quản
Đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Kinetin có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng nhẹ mắt, da và đường hô hấp; đeo găng tay, kính và khẩu trang khi cân, pha. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Kinetin có dùng để kích rễ được không?
Không nên dùng riêng. Tài liệu ghi nhận cytokinin ở nồng độ cao có xu hướng ức chế rễ bất định; trong nhân giống, kinetin thường phối với auxin, và tỷ lệ cytokinin/auxin thấp mới nghiêng về tạo rễ.
Vì sao kinetin không tan khi cho thẳng vào nước?
Kinetin tan dưới 1 g/L trong nước ở 25 °C; cần hòa bằng axit citric loãng hoặc kiềm nhẹ (KOH, K2CO3) trước khi pha loãng.
Kinetin giúp rau giữ tươi như thế nào?
Kinetin làm chậm mất diệp lục ở lá; nghiên cứu phun 20 mg/L trên xà lách bảo quản ở 3 °C ghi nhận diệp lục giảm chậm hơn đối chứng.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.