Tổng quan về DA-1 (DCPTA)
DA-1 là tên thương mại của DCPTA — 2-(3,4-dichlorophenoxy)triethylamine, chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm amin bậc ba. Về cấu trúc DCPTA không phải cytokinin, dù một vài tác dụng như giữ diệp lục, làm chậm lão hóa lá có nét tương đồng.
Cơ sở dữ liệu PPDB ghi nhận hoạt chất được hấp thu qua thân và lá, cải thiện quang hợp, tăng diệp lục, đường và tinh bột trong cây; ứng dụng trên bông, đậu tương, ngô, lạc, anh đào. DCPTA là tên được Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản chấp thuận và được dùng tại Trung Quốc. CVGreen cung cấp DA-1 ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Tên hóa học | 2-(3,4-dichlorophenoxy)-N,N-diethylethanamine |
| Dạng bazơ tự do (PPDB) | C12H17Cl2NO – 262,18 g/mol |
| Dạng muối hydrochloride (nguyên liệu thương mại thường gặp) | C12H17Cl2NO·HCl – khoảng 298,6 g/mol; tan tốt trong nước và cồn |
| Ngoại quan | Bột tinh thể trắng |
| Độ bền (theo nhà sản xuất) | Bền trong môi trường axit và trung tính, kém bền trong kiềm |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Bộ máy quang hợp: tăng diệp lục và cường độ quang hợp; trên củ cải đường, tài liệu tổng quan ghi nhận DCPTA làm tăng thể tích lục lạp và hoạt tính enzyme cố định CO2 (RuBisCO) ở lá trưởng thành.
Tích lũy chất khô: các nghiên cứu của Keithly và cộng sự trên củ cải đường cho thấy lá, rễ củ phát triển mạnh hơn và đường tích lũy nhiều hơn.
Chậm lão hóa lá: lá già giữ hoạt động lâu hơn, tán lá lớn hơn.
Chịu hạn: trên ngô, phun DCPTA trước khi gặp hạn làm giảm mức sụt năng suất, sinh trưởng, hàm lượng nước tương đối của lá và cường độ quang hợp, đồng thời bảo vệ cấu trúc lục lạp.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu
| Đối tượng | Nồng độ | Bối cảnh |
|---|
| Ngô gặp hạn | 25 mg/L phun lá, kèm Tween-20 0,03% | Phun trước trỗ cờ – phun râu rồi gây hạn (BMC Plant Biology, 2019); mức 25 mg/L chọn qua sàng lọc trước đó |
| Ngô cây con | 20 và 40 mg/L | Buồng sinh trưởng tại Hắc Long Giang; 40 mg/L cho kết quả tốt nhất |
| Ngâm hạt ngô | 0,5–1,5 mg/L, tốt nhất 1,0 mg/L | Hạn mô phỏng; thấp hơn nhiều so với nồng độ phun lá |
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cách dùng | Nồng độ | Hướng dẫn theo nhà sản xuất |
|---|
| Ngâm hạt giống | 5–20 mg/L | Ngâm 4–8 giờ, rửa sạch rồi gieo; mục đích tăng tỷ lệ nảy mầm, sức sống cây con |
| Phun lá | 20–30 mg/L | Phun ướt đều tán, 1–2 lần ở giai đoạn sinh trưởng mạnh hoặc trước ra hoa, kết trái |
| Phối cùng phân bón lá | 15–20 mg/L | Giúp cây giảm stress, phục hồi nhanh hơn |
| Tưới gốc | 10–20 mg/L | Tưới quanh gốc |
| Trộn vào phân bón | 75–150 g nguyên liệu/ha | Trộn trực tiếp vào phân |
Không vượt quá 40 mg/L để tránh phản tác dụng.
Theo PPDB hoạt chất hấp thu qua thân, lá; hiệu quả của cách tưới gốc, trộn phân còn cần kiểm chứng thêm.
Phun lúc sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt hay khi sắp mưa.
Pha chế và phối trộn
Với nguyên liệu 98%: khối lượng bột (g) = nồng độ (mg/L) × thể tích nước (L) ÷ 980. Ví dụ 100 L dung dịch 20 mg/L cần khoảng 2,04 g bột.
| Nồng độ | 10 L nước | 100 L nước |
|---|
| 10 mg/L | 0,10 g | 1,02 g |
| 20 mg/L | 0,20 g | 2,04 g |
| 30 mg/L | 0,31 g | 3,06 g |
| 40 mg/L | 0,41 g | 4,08 g |
Hòa lượng bột đã cân trong ít nước sạch, khuấy tan hoàn toàn rồi pha loãng đủ thể tích.
Không có cân tiểu ly: pha dung dịch mẹ 0,1% (1 g trong 1 L nước, khoảng 1.000 mg/L); lấy 1 mL dung dịch mẹ cho mỗi lít nước được khoảng 1 mg/L.
Dùng nước sạch, trung tính hoặc hơi axit, tránh nước pH trên 7; không trộn với chất kiềm mạnh như vôi, dung dịch Bordeaux. Dung dịch đã pha nên dùng trong ngày.
An toàn và bảo quản
Giữ bột nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em. Theo PPDB, DCPTA có LD50 đường miệng trên chuột trên 1.800 mg/kg (mức trung bình). Đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi pha và phun, tránh hít bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
DA-1 có phải là cytokinin không?
Không. DCPTA là amin bậc ba; chỉ một số tác dụng như giữ diệp lục, làm chậm lão hóa lá có nét tương đồng với cytokinin.
Nồng độ tối đa nên dùng là bao nhiêu?
Nhà sản xuất khuyến cáo không vượt quá 40 mg/L. Trong nghiên cứu, ngâm hạt chỉ dùng 0,5–1,5 mg/L, thấp hơn nhiều so với phun lá.
Có pha DA-1 với vôi hoặc Bordeaux được không?
Không. Hoạt chất kém bền trong môi trường kiềm; nên pha trong nước trung tính hoặc hơi axit.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.