Tổng quan về CPPU (forchlorfenuron)
Forchlorfenuron — còn gọi là CPPU hay KT-30, tên hóa học 1-(2-chloro-4-pyridyl)-3-phenylurea — là cytokinin tổng hợp thuộc nhóm phenylurea. Hoạt tính cytokinin của CPPU rất mạnh, vượt xa các cytokinin nhóm purine như 6-benzyladenine. Theo tài liệu khoa học, CPPU thúc đẩy phân chia và giãn nở tế bào ở mô quả đang lớn, nên được nghiên cứu và sử dụng chủ yếu để tăng kích thước quả kiwi, nho và nhiều loại quả khác.
Sản phẩm chứa CPPU 2% ở dạng phối chế hòa tan trong nước. CVGreen cung cấp dạng này làm nguyên liệu cho nghiên cứu, thử nghiệm công thức và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử (hoạt chất) | C12H10ClN3O – 247,68 g/mol |
| Hoạt chất tinh khiết | Bột tinh thể trắng, nóng chảy ở 165–170 °C, ít tan trong nước (khoảng 39 mg/L ở 21 °C) |
| Dạng 2% | Được phối chế để tan hoàn toàn trong nước ở nồng độ sử dụng |
| Độ ổn định (theo nhà cung cấp) | Ổn định trong môi trường axit đến kiềm nhẹ ở nhiệt độ thường; hạn dùng 2 năm kể từ ngày sản xuất |
| Tồn lưu | Theo PPDB, có thể tồn lưu lâu trong đất và nước |
| Quy đổi | 1 g sản phẩm 2% trong 1 L nước ≈ 20 mg/L CPPU |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Kích thước quả: xử lý lúc quả còn non làm quả kiwi, nho to và nặng hơn; trên kiwi Hayward, nguyên nhân chủ yếu là tế bào giãn nở mạnh hơn.
Độ chín: trên nho, CPPU thường làm chín chậm, lên màu kém, độ Brix thấp hơn và vị chua hơn lúc thu hoạch; ở nồng độ cao có thể làm tăng hư hỏng khi bảo quản lạnh.
Đậu quả: với hoạt tính cytokinin mạnh, CPPU có mặt trong các công thức nghiên cứu hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng quả non.
Sinh trưởng sinh dưỡng: như các cytokinin khác, CPPU ảnh hưởng tới sự phân cành và phân bố dinh dưỡng trong cây.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Kiwi: nghiên cứu tại Ý trên giống Hayward, xử lý quả non 20 ngày sau hoa, cho kích thước quả tăng rõ rệt.
Nho ăn tươi: thí nghiệm tại Nam Phi ghi nhận CPPU làm tăng đường kính quả ở mức 2 mg/L (Flame Seedless), 5 mg/L (Redglobe) và 3 mg/L (Crimson Seedless); riêng Crimson Seedless ở 4 mg/L bị tăng hư hỏng khi bảo quản lạnh. Tài liệu tổng quan cho biết thực tế thường dùng CPPU ở mức 5 mg/L trở xuống do ảnh hưởng tới độ chín và chất lượng sau thu hoạch.
Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Các nồng độ nghiên cứu tính theo hoạt chất (1 g sản phẩm 2%/L nước = 20 mg/L CPPU).
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều ghi theo gam sản phẩm CPPU 2%, kèm nồng độ CPPU quy đổi:
| Nhóm cây | Cây trồng | Thời điểm | Sản phẩm 2% (CPPU) | Mục đích |
|---|
| Cây ăn quả ôn đới | Kiwi | 20–25 ngày sau rụng cánh hoa | 25–100 g/100 L (5–20 mg/L) | Tăng kích thước quả |
| Nho | 10–15 ngày sau rụng cánh hoa | 25–75 g/100 L (5–15 mg/L) | Tăng cỡ quả, tích lũy chất khô |
| Đào | 30 ngày sau rụng cánh hoa | 50–100 g/100 L (10–20 mg/L) | Tăng kích thước, cải thiện màu quả |
| Dâu tây | – | 50 g/100 L (10 mg/L) | Giữ độ tươi của quả sau thu hoạch |
| Lê, táo, cây ăn trái khác | Khi nở hoa hoặc sau đậu quả non | 5–25 g/100 L (1–5 mg/L) | Tăng tỷ lệ đậu quả, phẩm chất quả |
| Cây có múi, thanh long | Cam, quýt | 3–7 ngày và 25–35 ngày sau rụng cánh hoa | 25–100 g/100 L (5–20 mg/L) | Hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng sinh lý |
| Thanh long | 7–10 ngày sau rụng hoa | 50–100 g/100 L (10–20 mg/L) | Kích thước, hình thái vỏ quả |
| Cây lấy củ | Khoai tây | 70 ngày sau trồng | 50 g/10 L (100 mg/L) | Phân hóa củ, năng suất sinh khối |
Phối hợp CPPU với GA3 (nghiên cứu sinh trưởng quả): CPPU 2% 5–25 g + GA3 90% 1 g cho 100 L nước, xử lý 14–18 ngày trước thu hoạch.
Mức cao nhất cho nho (15 mg/L) vượt mức thường dùng trong tài liệu (5 mg/L trở xuống); liều cho khoai tây (100 mg/L) rất cao so với các cây khác — nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Nhà sản xuất lưu ý đây là nguyên liệu kỹ thuật dành cho phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và cơ sở sản xuất được cấp phép.
Pha chế và phối trộn
Cân lượng sản phẩm, hòa vào một ít nước sạch cho tan hết rồi thêm nước đến đủ thể tích.
Tính lượng cân: sản phẩm 2% (g) = nồng độ CPPU cần (mg/L) × thể tích (L) ÷ 20. Ví dụ 100 L dung dịch 5 mg/L cần 25 g.
Trong các nghiên cứu, CPPU thường được phun hoặc nhúng trực tiếp vào chùm quả, quả non sao cho ướt đều bề mặt quả.
Dùng hết dung dịch đã pha trong ngày.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nắng trực tiếp. Forchlorfenuron có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 4.918 mg/kg theo tài liệu của EPA Hoa Kỳ) và có thể gây kích ứng nhẹ da, mắt. Khi thao tác đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, tránh hít bụi. Hoạt chất có thể tồn lưu trong đất và nước, vì vậy không xả dung dịch thừa ra môi trường. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Quy đổi từ sản phẩm 2% sang nồng độ CPPU thế nào?
1 g sản phẩm 2% trong 1 L nước cho khoảng 20 mg/L CPPU. Lượng cân (g) = nồng độ cần (mg/L) × thể tích (L) ÷ 20.
Dùng CPPU trên nho có ảnh hưởng gì đến chất lượng?
CPPU thường làm nho chín chậm, lên màu kém, Brix thấp và chua hơn khi thu hoạch; ở nồng độ cao có thể tăng hư hỏng khi bảo quản lạnh. Vì vậy thực tế thường dùng 5 mg/L trở xuống.
Nên xử lý vào lúc nào?
Các nghiên cứu xử lý khi quả còn non, ví dụ kiwi Hayward 20 ngày sau hoa; bảng của nhà sản xuất cũng đặt thời điểm theo số ngày sau rụng cánh hoa cho từng cây.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.