Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Cytokinin CPPU KT-30 99% (Forchlorfenuron) – Nguyên liệu cytokinin phenylurea dùng trong nghiên cứu phát triển quả

Cytokinin CPPU KT-30 99% (Forchlorfenuron) – Nguyên liệu cytokinin phenylurea dùng trong nghiên cứu phát triển quả

Hỗ trợ đậu tráiTăng kích thước trái

174.000 ₫ 229.000 ₫ -24% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Forchlorfenuron (CPPU, KT-30) dạng nguyên liệu: cytokinin phenylurea hoạt tính mạnh ở nồng độ thấp, được nghiên cứu về phân chia tế bào quả, đậu quả và kích thước quả.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 171.000 ₫ mỗi 10g -1,7%
  • Từ 10: 165.000 ₫ mỗi 10g -5,2%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
68157-60-8
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), Methanol, Acetone

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về CPPU (forchlorfenuron)

Forchlorfenuron, thường gọi là CPPU hay mã KT-30, là một cytokinin tổng hợp nhóm phenylurea có hoạt tính cytokinin rất mạnh ngay ở nồng độ thấp. Theo cơ sở dữ liệu PPDB, hoạt chất được hấp thu qua hầu hết các bộ phận của cây, phối hợp với auxin nội sinh để thúc đẩy phân chia tế bào và được dùng chủ yếu trên quả để tăng đậu quả, tăng kích thước quả — điển hình trên nho, kiwi, táo, lê, dưa, bí.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Tên hóa học1-(2-chloro-4-pyridyl)-3-phenylurea
Công thức – khối lượng phân tửC12H10ClN3O – 247,68 g/mol
Ngoại quanBột tinh thể màu trắng
Điểm nóng chảyKhoảng 165–170 °C
Độ tanÍt tan trong nước (khoảng 39 mg/L ở 20–21 °C); tan tốt hơn trong methanol, ethanol, acetone

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Forchlorfenuron

CPPU tác động lên quả như thế nào

  • Tăng số và cỡ tế bào quả: xử lý quả non làm tăng cả số lượng lẫn kích thước tế bào, nhờ đó quả to và nặng hơn — thể hiện rõ nhất trên kiwi và nho.

  • Đậu quả: PPDB ghi nhận CPPU được sử dụng để tăng tỷ lệ đậu quả ở nhiều loại cây ăn quả.

  • Đánh đổi về độ chín: liều càng cao quả càng lớn, nhưng thường tích đường chậm, lên màu chậm; liều quá cao có thể làm thay đổi vị quả.

  • Độ cứng và bảo quản: trên kiwi, CPPU làm thịt quả mềm nhanh hơn và rút ngắn thời gian ăn được ở nhiệt độ phòng; mức 20 mg/L ảnh hưởng xấu tới khả năng bảo quản nhiều hơn mức 10 mg/L.

  • Hình dạng quả: nhãn sản phẩm CPPU tại Úc lưu ý liều cao có thể làm quả nho tròn hơn hình dạng đặc trưng của giống.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học và nhãn đăng ký ở nước ngoài

Nồng độ tính theo hoạt chất:

Đối tượngNồng độ, thời điểmGhi nhận
Kiwi (Hayward)Thử 10–40 mg/L, xử lý 7–14 ngày sau nở rộKết quả tốt nhất nhìn chung ở 20 mg/L, khoảng 14 ngày sau nở rộ
Kiwi (Huayou)Nhúng quả non ở 10 và 20 mg/L, 15 ngày sau nở rộKhối lượng quả tăng theo nồng độ; 20 mg/L làm giảm chất lượng và khả năng bảo quản nhiều nhất, 10 mg/L ít ảnh hưởng hơn
Nho ăn tươi (nhãn sản phẩm 10 g/L tại Úc)50–100 mL/100 L nước (khoảng 5–10 mg/L hoạt chất) khi quả đạt 4–6 mm; phun tập trung vào chùmMột số tài liệu khuyến nông khác dùng 1–3 mg/L và cảnh báo liều quá cao làm chậm chín, kém màu, ảnh hưởng vị

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Quy đổi: với nguyên liệu 99%, 1 mg/L tương đương khoảng 1 g sản phẩm cho 1.000 lít nước.

Cây trồngNồng độ (mg/L)Thời điểm, cách xử lýMục đích theo nhà sản xuất
Kiwi5–20Nhúng quả non 20–25 ngày sau khi hoa rụngTăng kích thước quả
Nho5–15Nhúng chùm quả non 10–15 ngày sau khi hoa rụngTăng kích thước quả, chất khô
Đào10–20Nhúng hoặc phun quả non khoảng 30 ngày sau khi hoa rụngTăng kích thước, cải thiện màu và chất lượng quả
Cam5–20Nhúng quả non hai đợt: 3–7 ngày và 25–35 ngày sau khi hoa rụngTăng đậu quả, hạn chế rụng sinh lý
Thanh long10–20Phun hoặc nhúng quả non 7–10 ngày sau khi hoa rụngTăng kích thước, độ bóng quả
Dâu tây10Phun hoặc ngâm quảGiữ tươi, kéo dài bảo quản
Lê, táo và cây ăn quả khác1–5Phun trong thời kỳ nở hoaTăng đậu quả, cải thiện chất lượng
Phối hợp GA3 trước thu hoạchCPPU 1–5 + GA3 10Ngâm hoặc phun quả 14–18 ngày trước khi quả đạt kích thước đầy đủ; bón đủ dinh dưỡng, đặc biệt là kaliTăng kích thước quả
Khoai tây100Phun cây 70 ngày sau trồngTăng năng suất củ

Hai mục dâu tây (kéo dài bảo quản) và khoai tây (100 mg/L) chưa tìm được tài liệu khoa học đối chứng; riêng trên kiwi, nghiên cứu lại cho thấy CPPU làm giảm khả năng bảo quản — cần thử nghiệm kỹ trước khi áp dụng.

Pha chế và phối trộn

  1. Do CPPU ít tan trong nước, hòa lượng nguyên liệu đã cân vào một lượng nhỏ cồn ethanol (hoặc methanol, acetone) làm dung dịch gốc.

  2. Đổ từ từ dung dịch gốc vào nước, vừa đổ vừa khuấy. Ví dụ: 1 g CPPU hòa trong 100 mL cồn, pha vào 100 lít nước được dung dịch khoảng 10 mg/L.

  3. Nhúng hoặc phun tập trung vào quả non, tránh phun tràn khắp tán khi không cần thiết.

  4. Pha và dùng trong ngày; xử lý vào lúc trời mát.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát. CPPU có độc tính cấp thấp: LD50 đường miệng trên chuột khoảng 4.900 mg/kg, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) xếp nhóm độc III. Chất có thể gây kích ứng nhẹ cho da và mắt; khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. PPDB lưu ý hoạt chất có thể tồn lưu trong đất và nước, vì vậy tránh để rơi vãi ra môi trường. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không hòa CPPU trực tiếp vào nước?

CPPU chỉ tan khoảng 39 mg/L trong nước, nên cần hòa trong cồn ethanol, methanol hoặc acetone trước rồi mới pha loãng.

Tăng nồng độ có làm quả to hơn mà không ảnh hưởng gì?

Không. Liều cao làm quả lớn hơn nhưng thường chín chậm, kém màu, có thể đổi vị; trên kiwi, mức 20 mg/L làm giảm khả năng bảo quản nhiều hơn mức 10 mg/L.

Quy đổi từ mg/L sang lượng sản phẩm thế nào?

Với nguyên liệu 99%, 1 mg/L tương đương khoảng 1 g sản phẩm cho 1.000 lít nước.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Cytokinin
Tên hoạt chất Forchlorfenuron %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan