Tổng quan về 6-BA
6-Benzylaminopurine (thường gọi 6-BA hoặc BAP) là một cytokinin tổng hợp có khung adenine (purine) và thuộc số cytokinin thông dụng nhất trong phòng thí nghiệm cũng như ngoài đồng ruộng. Dữ liệu PPDB mô tả hoạt chất này thúc đẩy tế bào tạo protein và phân chia; phạm vi sử dụng gồm cây ăn quả (để tỉa bớt quả non), các loại dưa, cây có múi, cây cảnh — nhất là hoa thân củ — và cây ngũ cốc. Với nuôi cấy mô thực vật, 6-BA là lựa chọn hàng đầu khi cần nhân nhanh số chồi.
CVGreen cung cấp 6-BA làm nguyên liệu cho phòng thí nghiệm, cơ sở phối trộn và nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Tên hóa học | N-benzyl-7H-purin-6-amine |
| Công thức, khối lượng phân tử | C12H11N5 – 225,25 g/mol |
| Ngoại quan | Bột kết tinh màu trắng |
| Độ tan trong nước | Rất thấp: 64,5 mg/L ở 20 °C (PPDB) |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 230 °C |
| Độ bền | Ổn định trong dung dịch axit và kiềm |
Công thức cấu tạo: 
6-BA làm gì trong cây
Nhân chồi trong ống nghiệm: khi môi trường nuôi cấy có nhiều cytokinin hơn auxin, mô dễ hình thành chồi và chồi nhân lên nhanh.
Đánh thức mầm bên: 6-BA làm yếu ưu thế của ngọn, giúp các mầm nách bật ra, cây giống và cây cảnh phân nhiều cành hơn.
Giữ lá xanh lâu: lá được xử lý giữ diệp lục và protein lâu hơn, rau ăn lá vì thế chậm úa vàng sau khi thu hái.
Điều chỉnh mật độ quả táo: phun vào lúc quả non có đường kính 5–15 mm khiến một phần quả rụng đi và những quả ở lại phát triển lớn hơn.
Kết hợp với GA4+7: cặp cytokinin – gibberellin này được dùng để cải thiện hình dạng quả táo và giúp cây phân cành.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
| Ứng dụng | Nồng độ, thời điểm | Ghi chú |
|---|
| Tỉa thưa quả táo (theo tổng quan về 6-BA) | 50–100 mg/L; hiệu quả cao nhất khi quả non cỡ 10 mm | Vượt 150 mg/L dễ tỉa quá tay, quả bị lệch |
| Tỉa thưa quả táo (nhãn chế phẩm thương mại tại Canada) | 75–200 mg/L khi quả trung tâm đạt 5–15 mm | Không quá 2 lần trong một vụ |
| Môi trường nuôi cấy mô | Mức thấp, thường chỉ vài mg/L hoặc thấp hơn | Liều tùy loài cây và mục đích (nhân chồi hay tái sinh) |
Đáp ứng thực tế thay đổi theo giống, cách chăm sóc và thời điểm xử lý; hãy làm thử trên quy mô nhỏ trước khi dùng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Đơn vị dùng là mg/L; 1 mg/L tương ứng 1 g sản phẩm trong 1.000 L nước.
Phun đơn lẻ: nhà sản xuất gợi ý phun lá ở 10 mg/L (10 g/1.000 L nước) với mục đích phá ngủ nghỉ của hạt, thúc ra hoa và đẩy sinh trưởng.
Đi cùng GA3: hai chất thường được phối chung để hỗ trợ ra hoa, đậu quả và tăng trưởng.
Bảo quản rau: 6-BA phối với chất ức chế sinh trưởng giúp rau chậm già, giữ màu xanh tươi lâu hơn.
Liều theo nhóm cây:
| Nhóm cây | mg/L | Thời điểm, cách dùng |
|---|
| Rau màu (cải, xà lách, rau muống…) | 10–20 | Phun đều lên lá 1–2 lần, cách nhau 10–15 ngày |
| Cây ăn trái (cam, quýt, xoài, nhãn…) | 20–30 | Phun sau thu hoạch hoặc khi cây ra chồi non mạnh |
| Lúa, ngô, cây ngũ cốc | 15–25 | Phun giai đoạn đẻ nhánh |
| Hoa kiểng (lan, hồng…) | 10–15 | Phun khi cây chuẩn bị ra chồi |
| Cây công nghiệp, cây ăn trái giai đoạn dưỡng cây | 3–8 | Phun định kỳ mỗi tháng 1 lần, sau thu hoạch hoặc cắt tỉa |
Liều theo từng cây trồng:
| Cây trồng | mg/L | Thời điểm, cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Nho, các loại dưa | 100 | Phun lên nụ hoa khoảng 2 tuần trước khi hình thành quả | Giảm rụng hoa, tăng đậu quả |
| Dưa hấu | 10 | Xử lý trước khi gieo hạt và ở giai đoạn cây con | Tăng tỷ lệ hoa cái, tăng khối lượng quả |
| Rau các loại | 3 | Ngâm hạt trước khi gieo, hoặc phun khi cây có 3–4 lá, nhắc lại 7–10 ngày/lần | Cây xanh, lá dày |
| Cây ăn trái (xoài, táo, vải, chuối…) | 5–10 | Phun sau khi trồng lại, trước ra hoa hoặc trong giai đoạn phát triển quả | Tăng đậu quả, quả đều |
| Cây ăn quả khác (xoài, táo, chuối…) | 10 | Tưới nhỏ giọt cho cây con hoặc phun khi ra lá mạnh, sau tàn hoa | Tăng đậu quả, quả đồng đều |
| Lạc (đậu phộng) | 4 | Ngâm hạt hoặc phun cây con, giai đoạn sinh trưởng | Hạt chắc, to |
| Bông vải | 5 | Ngâm hạt 24 giờ; có thể phun giai đoạn cây con, ra nụ, tạo quả | Tăng kích thước quả bông |
| Cải, đậu các loại | 10 | Ngâm hạt trước khi gieo; phun thêm khi phát triển, ra hoa, đậu quả | Tăng tỷ lệ nảy mầm, ra quả sớm |
| Lúa, ngô, lúa mì | 10 | Ngâm hạt hoặc phun khi cây con có 3–4 lá, nhắc lại 7–10 ngày/lần | Tăng nảy mầm, ra rễ, đẻ nhánh |
| Lúa giai đoạn đẻ nhánh | 10 | Phun sau cấy và khi lúa có 1–5 nhánh | Phục hồi nhanh, hạn chế vàng lá |
| Lúa giai đoạn trổ | 120 | Phun sau khi trổ đều | Hạt chắc, bông to |
| Cần tây, thì là, cà rốt, mùi tàu | 10 | Phun định kỳ 7–10 ngày/lần | Hạn chế vàng lá |
| Thuốc lá, chè, mía | 5 | Phun khi cây có 3–4 lá trở đi | Cây khỏe, chịu hạn, chịu lạnh |
Xử lý rau sau thu hoạch:
| Rau | mg/L | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Bắp cải | 20–40 | Giữ xanh lâu, hạn chế mất nước |
| Xà lách | 2,5–10 | Giữ lá tươi xanh 3–5 ngày |
| Súp lơ | 10 | Bảo quản ở 9 °C, giữ xanh đến 28 ngày |
| Cần tây | 10 | Bảo quản ở 4 °C, giữ được tới 40 ngày |
Với nông sản sau thu hoạch dùng làm thực phẩm, việc xử lý phải theo đúng quy định hiện hành về chất được phép dùng và giới hạn dư lượng.
Pha chế và phối trộn
Pha dung dịch gốc 1.000 mg/L theo hướng dẫn của nhà sản xuất: cho 1 g KOH vào 1 L nước sạch, tiếp đó thêm 1 g 6-BA và khuấy cho đến khi không còn hạt.
Pha loãng để dùng: muốn có 10 mg/L, đong 100 mL dung dịch gốc cho vào 10 L nước sạch; các nồng độ khác tính tương tự.
KOH có thể được thay bằng NaOH, axit citric hoặc cồn (ethanol, methanol). Dung dịch gốc kiềm có pH cao, nên với thủy canh và nuôi cấy mô phải đo lại và điều chỉnh pH sau khi pha.
KOH và NaOH là kiềm mạnh, gây bỏng da: luôn mang găng tay, kính và đồ bảo hộ khi thao tác.
An toàn và bảo quản
Cất kín ở nơi khô, mát, tránh nắng. Số liệu PPDB cho LD50 đường miệng trên chuột vào khoảng 1.584 mg/kg — nghĩa là có hại nếu nuốt phải. Hoạt chất kích ứng da, mắt, đường thở và bị nghi ngờ ảnh hưởng tới khả năng sinh sản hoặc thai nhi. Vì vậy khi cân, pha cần găng tay, kính, khẩu trang và tránh hít bụi. Chi tiết xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 6-BA không tan khi cho thẳng vào nước?
Độ tan của 6-BA trong nước chỉ khoảng 64,5 mg/L ở 20 °C; muốn hòa tan phải dùng kiềm hoặc axit loãng (KOH, NaOH, axit citric) hay cồn để pha dung dịch gốc trước.
Phun 6-BA lên táo lúc quả non có ảnh hưởng gì?
Ở giai đoạn quả 5–15 mm, 6-BA làm rụng bớt quả (tỉa thưa) và quả còn lại to hơn; nồng độ quá 150 mg/L dễ tỉa quá mức, quả lệch.
Dùng 6-BA trong nuôi cấy mô cần lưu ý gì?
Môi trường nuôi cấy chỉ cần lượng rất nhỏ, thường vài mg/L hoặc ít hơn; dung dịch gốc pha bằng kiềm phải được chỉnh lại pH trước khi đưa vào môi trường.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.