Tổng quan về zeatin
Zeatin là cytokinin tự nhiên nhóm isoprenoid (dẫn xuất adenine). Letham phân lập và mô tả chất này lần đầu năm 1963 từ hạt ngô non (Zea mays), nơi nó chỉ có mặt với lượng cực nhỏ, khoảng một phần trăm triệu. Dạng trans-zeatin được xem là một trong những cytokinin nội sinh có hoạt tính mạnh nhất ở thực vật bậc cao, tham gia điều hòa phân chia tế bào, phát triển chồi và quá trình lão hóa lá.
Sản phẩm là bột hòa tan chứa 0,1% zeatin; CVGreen cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Tên hóa học | trans-zeatin, 6-(4-hydroxy-3-methylbut-2-enylamino)purine |
| Công thức – khối lượng phân tử | C10H13N5O – 219,24 g/mol |
| Điểm nóng chảy (hoạt chất tinh khiết) | Khoảng 207–210 °C |
| Ngoại quan sản phẩm | Bột trắng, hòa tan trong nước |
| Quy đổi | 1 g sản phẩm chứa 1 mg zeatin; 1 g sản phẩm trong 1 L nước cho dung dịch 1 mg/L zeatin |
Công thức cấu tạo: 
Zeatin làm gì trong cây
Kích hoạt phân chia tế bào: zeatin được phát hiện chính nhờ khả năng cảm ứng phân chia tế bào ở mô thực vật nuôi cấy.
Đánh thức chồi bên: như các cytokinin khác, zeatin làm giảm ưu thế ngọn, giúp mầm bên và chồi ngủ phát triển khi điều kiện sinh lý phù hợp.
Tín hiệu từ rễ lên chồi: cytokinin dạng zeatin được tạo nhiều ở rễ rồi theo mạch gỗ đi lên thân lá, góp phần điều chỉnh sinh trưởng chồi theo tình trạng bộ rễ.
Chậm lão hóa: cytokinin giữ diệp lục và hoạt động quang hợp, làm lá chậm vàng; hướng này được nghiên cứu trong sinh lý sau thu hoạch.
Nuôi cấy mô: zeatin có mặt trong môi trường tái sinh và nhân chồi, nhất là với một số cây thân gỗ; phối với auxin để điều khiển hình thái mô.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Phần lớn tài liệu về zeatin là nghiên cứu sinh lý và nuôi cấy mô trong phòng thí nghiệm; dữ liệu phun zeatin ngoài đồng ruộng còn ít, nên chưa có nồng độ đồng ruộng đã kiểm chứng để nêu ở đây. Khi thiết kế thí nghiệm, nên tính nồng độ theo hoạt chất zeatin (theo quy đổi ở trên) và đối chiếu với các cytokinin có nhiều dữ liệu hơn như 6-BA, kinetin. Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Lượng sản phẩm 0,1% / 20 L | Zeatin tương ứng | Thời điểm | Mục đích nhà sản xuất nêu |
|---|
| Chè | 10–40 g | 0,5–2 mg/L | Sau thu hoạch, sau mỗi lứa hái hoặc sau đốn đau | Bật chồi, nhiều chồi non |
| Rau màu | 400 g | 20 mg/L | Trước hoặc sau thu hoạch | Kéo dài thời gian bảo quản, giữ chất lượng rau |
| Táo, cây ăn quả khác | 200 g, kèm GA3 90% 0,5–1,5 g | 10 mg/L | Phun toàn cây lúc hoa nở rộ | Hỗ trợ đậu trái, phát triển trái |
Công thức gốc của nhà sản xuất cho táo còn có Na-NAA 0,4 g/20 L (khoảng 20 mg/L). Tài liệu khuyến nông về táo (Đại học Cornell, nhãn sản phẩm NAA tại Canada) dùng NAA khoảng 5–10 mg/L lúc nở hoa – rụng cánh để tỉa thưa quả; mức 20 mg/L còn cao hơn, trái với mục tiêu tăng đậu quả, nên NAA không được đưa vào công thức tham khảo. GA3 phun lúc hoa nở trên táo cũng có thể làm giảm ra hoa năm sau — cần thử trên vài cây trước.
Pha chế và phối trộn
Hòa lượng sản phẩm đã cân vào một ít nước sạch, khuấy tan rồi thêm nước đến đủ thể tích.
Nếu phối với GA3 (ít tan trong nước), hòa GA3 riêng trong một lượng nhỏ cồn trước rồi mới cho vào bình.
Dùng dung dịch trong ngày; phun lúc sáng sớm hoặc chiều mát.
An toàn và bảo quản
Giữ kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Zeatin có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng nhẹ mắt, da, đường hô hấp — đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
1 g sản phẩm chứa bao nhiêu zeatin?
Với hàm lượng 0,1%, 1 g sản phẩm chứa 1 mg zeatin; hòa 1 g vào 1 lít nước được dung dịch 1 mg/L.
Sản phẩm có phải chiết xuất từ ngô không?
Zeatin được đặt tên theo cây ngô vì lần đầu được phân lập từ hạt ngô non (Letham, 1963); thông tin này nói về lịch sử phát hiện hoạt chất, không mô tả quy trình sản xuất của sản phẩm.
Vì sao không phối NAA trong công thức cho táo?
NAA ở mức 5–10 mg/L lúc nở hoa đã được dùng để tỉa thưa quả táo; mức 20 mg/L trong công thức gốc còn cao hơn, ngược với mục tiêu tăng đậu quả.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.