Bộ phối trộn chia làm mấy giai đoạn?
Với cây ăn trái, COMBO TĂNG SIZE TRÁI được thiết kế để dùng tham khảo qua hai giai đoạn nối tiếp nhau. Mỗi giai đoạn có dung dịch riêng, hai dung dịch không trộn với nhau:
Giai đoạn 1, khi trái còn non: rơi vào chừng 7–25 ngày kể từ lúc đậu trái, khi tế bào trong trái đang chia mạnh; ở đây dùng nhóm chất điều hòa sinh trưởng nhằm hỗ trợ trái to ra.
Giai đoạn 2, từ lúc trái lớn nhanh đến trước thu hoạch: phun kali và silic qua lá, hỗ trợ trái tích lũy chất khô, cải thiện chất lượng vỏ.
Thành phần và những gì tài liệu ghi nhận
Nhóm chất điều hòa – dùng ở giai đoạn 1
CPPU (Forchlorfenuron) 2%, 300 g: là một cytokinin thuộc nhóm phenylurea, thúc tế bào trái phân chia. Ở quýt Murcott, mức phun 5 mg/L cho trái nặng nhất, to nhất và vỏ dày nhất trong nghiên cứu; xoài thường được phun ở 3–10 mg/L. Tuy vậy, một công trình ở Hải Nam lưu ý rằng dùng CPPU quá tay trên xoài khiến nhiều trái méo dạng hơn, chất lượng sụt, trái hái rồi vẫn giữ màu xanh và vị bị thay đổi.
GA3 40%, 25 g: gibberellin làm tế bào giãn nở, đi cặp với CPPU lúc trái non. Hoạt chất này dễ hỏng khi gặp kiềm, nên UC IPM khuyên duy trì pH của dung dịch GA3 thấp hơn 8.
Compound Sodium Nitrophenolate (Atonic) 98%, 25 g: thuộc nhóm nitrophenolate, là chất kích thích sinh trưởng chỉ cần nồng độ thấp – các thí nghiệm phun lá thường ở quanh 5–10 mg/L – giúp cây giữ được đà sinh trưởng lúc thời tiết không thuận.
Nhóm dinh dưỡng – dùng ở giai đoạn 2
Kali Sunphat K2SO4, 3 kg: cung cấp kali ở dạng trung tính khi nuôi trái. Trên cam quýt và xoài, các thí nghiệm phun kali qua lá với nồng độ 1–2% ghi nhận Brix cao hơn, tỷ lệ đường/axit tốt hơn.
Kali Silicat K2SiO3, 1 kg: silic đọng lại ở lớp biểu bì; theo tài liệu, mô trở nên cứng hơn và cây chịu đựng tốt hơn. Mức phun lá dùng trong bộ lấy từ kinh nghiệm sản xuất thực tế.
Pha dung dịch mẹ và liều phun ra sao?
Mẹ A: hòa 25 g GA3 40% cùng 300 g CPPU 2% thành 2 lít; nồng độ thu được: GA3 5.000 ppm, CPPU 3.000 ppm.
Mẹ B: hòa 25 g Atonic thành 1 lít, được chừng 24.500 ppm.
Kali Sunphat, Kali Silicat: không pha mẹ, đến giai đoạn 2 thì cân thẳng vào bình phun.
| Giai đoạn | Nồng độ trong bình | Lượng cho 200 L nước | Cách phun, số lần |
|---|
| 1 – Trái non | GA3 5–10 ppm; CPPU 3–6 ppm; Atonic ≈5 ppm | B 40 mL + A 200–400 mL | Chỉ phun vào chùm trái; 1–2 lần, lần sau cách lần trước 7–10 ngày |
| 2 – Nuôi trái đến trước thu hoạch | ≈0,16% K2SiO3; 0,5% K2SO4 | K2SiO3 330 g + K2SO4 1 kg | Phun đều khắp tán; 2–3 lần, mỗi lần cách 10–15 ngày; dừng trước thu hoạch 2–3 tuần |
Về lượng dùng: nhóm chất điều hòa trong bộ pha được chừng 1.000–2.000 L nước phun trái; nhóm kali chỉ đủ chừng 600 L, nên vườn rộng phải mua thêm Kali Sunphat.
Những điểm phải tránh
Đừng trộn dung dịch A với Kali Silicat, Kali Cacbonat hoặc bất kỳ chất kiềm nào: khi pH tăng, GA3 sẽ mất hoạt tính.
Kali Silicat gặp phân có Ca, Mg, gặp axit hay thuốc mang tính axit sẽ dễ đông keo, kết tủa – không pha chung.
Giữ CPPU ở mức không quá 6 ppm, không phun đi phun lại nhiều lần: trái dễ méo, chín muộn, kém ngọt và vỏ lên màu kém.
Không phun khi nắng gắt hay trời sắp mưa; giống mới thì làm thử vài cây trước.
Chai đựng dung dịch mẹ chọn loại tối màu, đậy chặt, cất nơi mát và dùng hết trong khoảng 1 tháng. Khi cân, pha nhớ mang găng tay và kính.
Lưu ý chung: đây là bộ nguyên liệu kỹ thuật để tham khảo, chưa phải một sản phẩm thành phẩm. Các mức nồng độ nêu trên lấy theo tài liệu; kết quả thực tế còn tùy giống, giai đoạn cây, thời tiết và cách canh tác, vì vậy hãy làm thử ở diện tích nhỏ rồi mới mở rộng.