Bộ dùng ở thời điểm nào?
Bộ dành cho giai đoạn ngay sau khi xử lý ra hoa, lúc mắt cua (mầm hoa) đã thành hình và vừa nhú. Vai trò tham khảo: thúc trao đổi chất ở vùng mầm, đồng thời giữ cho lá tiếp tục quang hợp sau một thời gian cây bị siết nước, gặp lạnh hay vừa qua đợt xử lý chất ức chế sinh trưởng.
Đây có phải chất phá ngủ không?
Không. Ở xoài, tài liệu cho thấy chất ức chế gibberellin giúp cây hình thành sẵn nhiều mầm hoa hơn, nhưng mầm có bật ra hay không lại cần một kích thích khác: nước, trời ấm dần lên, hoặc phun KNO3 2% (Protacio và cộng sự, Acta Horticulturae 820). Vì vậy bộ này chỉ thuộc nhóm hỗ trợ sinh lý, không có tác dụng phá ngủ đặc hiệu.
Ba nguyên liệu trong bộ
| Nguyên liệu | Khối lượng (dạng) | Công dụng được ghi nhận |
|---|
| Brassinolide | 50 g (0,15%) | Thuộc nhóm brassinosteroid, có tác dụng ở nồng độ cực thấp; được nghiên cứu về khả năng thúc tế bào phân chia, kéo dài và giúp cây chịu lạnh, chịu hạn tốt hơn. Trên cây có múi thường dùng chừng 0,03–0,1 mg/L. |
| Triacontanol | 50 g (1,5%) | Rượu béo mạch dài lấy từ sáp lá; là chất điều hòa sinh trưởng nhưng không thuộc nhóm hormone. Nghiên cứu xem xét tác dụng tăng quang hợp, tăng hút dinh dưỡng; liều phun lá thí nghiệm khoảng 0,1–2,5 mg/L. |
| Compound Sodium Nitrophenolate | 25 g | Gồm ba muối nitrophenolate, đã được nghiên cứu về thúc trao đổi chất và giúp cây gượng lại sau stress; liều phun lá trong nghiên cứu chừng 5–10 mg/L. |
Pha và phun ra sao?
Tất cả hòa thành 1 lít dung dịch mẹ. Bồn 200 lít lấy 100 mL, tương đương 0,5 mL cho mỗi lít; như vậy một bộ pha được chừng 2.000 lít nước phun.
| Hoạt chất | Liều nhẹ: 60 mL cho 200 L | Liều chuẩn: 100 mL cho 200 L |
|---|
| Brassinolide | ≈ 0,02 mg/L | ≈ 0,04 mg/L |
| Triacontanol | ≈ 0,23 mg/L | ≈ 0,38 mg/L |
| Compound Sodium Nitrophenolate | ≈ 7 mg/L | ≈ 12 mg/L |
Phun khi mắt cua vừa nhú, thường rơi vào 12–20 ngày sau khâu chặn đọt; phun đều khắp tán, dồn vào vùng có mắt cua và các cành chính. Mầm chưa lên rõ hoặc rét kéo dài thì phun nhắc sau 7–10 ngày.
Lưu ý khi dùng và bảo quản
Điều quyết định mầm hoa có bật hay không là khâu quản lý nước, tức tưới lại đúng thời điểm sau khi siết; bộ chỉ hỗ trợ thêm.
Đừng phun chung với chất ức chế sinh trưởng, và tránh phun lúc lá còn non hay cây đang bật đọt.
Liều đã được hiệu chỉnh: cách pha cũ 1 L dung dịch gốc cho 400 L nước khiến nitrophenolate lên tới khoảng 120 mg/L – cao gấp hơn 10 lần mức các nghiên cứu dùng – và cũng không khớp với dòng "1 bộ dùng cho 4.000 L" ghi ở mô tả cũ. Mức hiện tại là 100 mL cho 200 L.
Cất dung dịch mẹ trong chai tối màu, nơi mát, dùng trong chừng 1 tháng; triacontanol ở dạng nhũ nên lắc đều chai trước mỗi lần lấy.
Câu hỏi thường gặp
Phun bộ này có thay được việc tưới lại sau siết nước không?
Không. Tưới lại đúng lúc mới là yếu tố chính để mầm hoa bật ra; bộ chỉ hỗ trợ sinh lý.
Có phun chung với chất chặn đọt được không?
Không nên. Tránh phun cùng chất ức chế sinh trưởng, và không phun khi lá còn non hay cây đang ra đọt.
Lưu ý chung: đây là bộ nguyên liệu kỹ thuật để tham khảo, chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh. Các mức nồng độ ở trên lấy theo tài liệu; kết quả thực tế còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng, thời tiết và cách canh tác của từng vườn, vì vậy hãy thử ở diện tích nhỏ rồi mới làm đại trà.