Sản phẩm dùng để làm gì?
Combi Amino Chelate là phân trung – vi lượng tổng hợp ở dạng cốm: các kim loại vi lượng được gắn với axit amin thành phức amino chelate, đi cùng bo và đạm hữu cơ. Sản phẩm dùng để cấp cùng lúc nhiều trung – vi lượng cho cây qua phun lá hoặc tưới gốc trong suốt chu kỳ sinh trưởng, nhất là khi cây đã có biểu hiện thiếu vi lượng, hoặc trồng trên đất nghèo dinh dưỡng, đất kiềm khiến vi lượng khó tiêu.
Thành phần
Nguyên liệu chính: amino canxi, amino magie, amino kẽm, amino đồng, amino sắt, amino mangan, bo dạng cốm, đạm hữu cơ dạng cốm và phụ gia cần thiết.
| Chỉ tiêu | Hàm lượng theo nhà sản xuất |
|---|
| Chất hữu cơ (OM) | 26% |
| Đạm hữu cơ (N) | 4% |
| Mangan (Mn) | 5% |
| Kẽm (Zn) | 4% |
| Magie (Mg) | 3% |
| Đồng (Cu) | 2% |
| Sắt (Fe) | 1,2% |
Chỉ tiêu đăng ký: chất hữu cơ 25%, tỉ lệ C/N 12, độ ẩm 27%.
Từng nhóm dinh dưỡng làm gì trong cây
Bổ sung nhiều nguyên tố cùng lúc: Mg, Cu, Zn, Fe, Mn, Ca và B được cấp đồng thời, giúp phòng và khắc phục các biểu hiện thiếu vi lượng như vàng lá, lá nhỏ, chồi non phát triển kém.
Dạng phức amino: tài liệu khoa học ghi nhận phức kim loại – axit amin giữ vi lượng ở trạng thái hòa tan, ít kết tủa trong dung dịch và trong đất, thuận lợi cho việc hấp thu qua lá và rễ.
Axit amin và đạm hữu cơ: cung cấp thêm đạm hữu cơ; protein thủy phân được nghiên cứu như chất kích thích sinh học giúp cây chống chịu hạn, nóng, ngập úng.
Chức năng từng vi lượng: magie, sắt, mangan cần cho tổng hợp diệp lục và quang hợp; kẽm cần cho tổng hợp auxin và sự phát triển chồi non; đồng tham gia các enzyme oxy hóa – khử và quá trình hình thành lignin.
Cách pha và chu kỳ sử dụng
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Hạng mục | Khuyến cáo |
|---|
| Tỉ lệ pha | 1 g cho 5–6 L nước — 1 kg pha được 5.000–6.000 L |
| Phun lá | Phun đều toàn bộ thân, lá; chú ý phần lá non, chồi non |
| Tưới gốc | Tưới quanh gốc để rễ hấp thu; hợp với đất nghèo dinh dưỡng, đất kiềm |
| Chu kỳ | 15–30 ngày/lần trong suốt quá trình sinh trưởng |
| Dùng dày hơn (7–10 ngày/lần) | Pha loãng hơn theo tỉ lệ giảm tương ứng để tránh dư dinh dưỡng |
Quy đổi theo hàm lượng công bố: ở tỉ lệ 1 g/5 L, dung dịch chứa khoảng 4 mg/L đồng, 8 mg/L kẽm và 10 mg/L mangan.
Lưu ý khi sử dụng
Hòa cốm vào một ít nước cho tan trước, sau đó mới pha loãng đủ lượng; khuấy đều trước khi phun.
Phun lúc sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt để giảm bay hơi và nguy cơ cháy lá.
Đồng và các vi lượng có khoảng an toàn hẹp: không tự tăng nồng độ, đặc biệt với cây non, cây con và cây nhạy cảm với đồng.
Khi phối với phân bón lá hay sản phẩm khác, pha thử lượng nhỏ, xem có kết tủa không và thử trên diện tích nhỏ trước; không pha chung với dung dịch kiềm mạnh (ví dụ kali silicat) hoặc sản phẩm giàu photphat ở nồng độ cao.
Bảo quản
Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp; đóng kín bao sau khi mở vì axit amin trong sản phẩm dễ hút ẩm. Để xa tầm tay trẻ em, không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Đeo găng tay, khẩu trang khi pha.
Câu hỏi thường gặp
1 kg sản phẩm pha được bao nhiêu nước?
Ở tỉ lệ 1 g cho 5–6 L, 1 kg pha được khoảng 5.000–6.000 L dung dịch.
Muốn phun dày hơn 15 ngày/lần thì sao?
Nếu dùng 7–10 ngày/lần, nhà sản xuất khuyên pha loãng hơn theo tỉ lệ giảm tương ứng để cây không bị dư dinh dưỡng.
Có pha chung với kali silicat được không?
Không nên. Dung dịch kiềm mạnh như kali silicat, hoặc sản phẩm giàu photphat nồng độ cao, dễ làm vi lượng kết tủa.
Lưu ý: Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất, thời tiết và kỹ thuật canh tác.