Trong canh tác cây ăn trái và cây công nghiệp, tạo mầm ra hoa là giai đoạn quyết định trực tiếp đến tỷ lệ ra hoa, độ đồng loạt và năng suất cuối vụ. Muốn tạo mầm hiệu quả, yếu tố cốt lõi không nằm ở số lượng sản phẩm sử dụng mà nằm ở dạng lân và hàm lượng P₂O₅ hữu hiệu mà cây có thể hấp thu ngay.

Trong đó, lân gốc phosphat là dạng lân được ưu tiên vì hấp thu nhanh, phản ứng rõ và dễ đánh giá hiệu quả trên cây trồng.
Lân gốc phosphat là gì?
Lân gốc phosphat là dạng lân tồn tại dưới dạng ion phosphat dễ tan, cây trồng có thể hấp thu trực tiếp mà không cần chuyển hóa lâu trong đất hoặc trên lá. Khi cung cấp đúng thời điểm, lân gốc phosphat giúp:
+ Thúc đẩy phân hóa mầm hoa
+ Giúp lá nhanh già sinh lý, dày lá
+ Hỗ trợ bộ rễ và cân bằng sinh trưởng
+ Dễ quan sát hiệu quả sau vài ngày
Trong thực tế sản xuất, các sản phẩm lân tạo mầm gốc phosphat thường có P₂O₅ hữu hiệu cao, phổ biến trong khoảng 50–60%, cao nhất thường quanh 60–61%.
Phân loại nhóm phân bón lân tạo mầm gốc phosphat
1. Nhóm NPK hòa tan (N + P + K)
Nhóm này vừa cung cấp lân tạo mầm, vừa duy trì sinh trưởng ở mức kiểm soát. Điều kiện quan trọng khi lựa chọn là P₂O₅ phải chiếm tỷ lệ cao so với N và K.
Công thức thường gặp: 10-50-10; 10-55-10; 10-60-10; 15-30-15
Nhóm NPK hòa tan phù hợp khi:
+ Cây cần bổ sung lân nhưng vẫn cần duy trì sinh trưởng nhẹ
+ Áp dụng giai đoạn cơi đang hình thành hoặc sắp chuyển già
+ Cần phản ứng nhanh và dễ điều chỉnh liều
Liều lượng tham khảo:
+ Rau màu: 2–5 g cho 1 lít nước
+ Cây ăn trái và cây công nghiệp: 5–10 g cho 1 lít nước
Pha phun đều lên lá, thân cành hoặc kết hợp tưới gốc tùy mục tiêu
2. Nhóm PK (P + K, không có N)
Nhóm PK tập trung mạnh vào tạo mầm và kiểm soát sinh trưởng, hạn chế đọt vươn mạnh do không chứa đạm.
Sản phẩm đại diện: MKP 0-52-34; AKP PEKACID 60-20
Nhóm PK phù hợp khi:
+ Cây đã hoàn tất nuôi cơi
+ Lá bắt đầu chuyển lụa, cần “hãm đọt” để phân hóa mầm
+ Cần tăng tính đồng loạt và độ ổn định mầm hoa
Liều lượng tham khảo:
+ Rau màu: 2–3 g cho 1 lít nước
+ Cây ăn trái và cây công nghiệp: 5–10 g cho 1 lít nước
+ Riêng MKP thường dùng khoảng 1–1,5 kg cho phuy 200 lít
Lưu ý:
Không phun liều cao lên đọt non, dễ gây sốc hoặc cháy lá.
3. Nhóm NP (N + P, không có K)
Nhóm NP thích hợp trong giai đoạn nuôi cơi nhưng cơi đó có khả năng mang mầm hoa, tức là vừa cần sinh trưởng vừa cần kích hoạt phân hóa mầm.
Công thức tiêu biểu: MAP 12-61-0
Nhóm NP phù hợp khi:
+ Cơi mới hình thành, lá đang mở
+ Cây cần vừa nuôi lá vừa đưa lân cao vào mô
+ Chưa cần siết sinh trưởng mạnh bằng kali
Khi lá đã chuyển lụa, nên chuyển sang nhóm PK để hoàn thiện quá trình tạo mầm.
Tạo mầm bằng lân bón gốc
Supe lân: P₂O₅ hữu hiệu khoảng 16–17%
+ Tính chua, tan nhanh hơn lân nung chảy
+ Biểu hiện trên lá rõ, dễ quan sát
+ Phù hợp đất pH trung tính đến cao, cần lưu ý đất phèn nếu dùng nhiều
Lân nung chảy: P₂O₅ hữu hiệu khoảng 15–18%
+ Có Ca, Mg, Si
+ Tính kiềm, tan chậm, tan trong dung dịch đất
+ Phù hợp đất phèn, cần tưới đủ nước để tăng hiệu quả
DAP 18-46-0
+ Thuộc nhóm NP bón gốc
+ Tan nhanh, đưa lân mạnh
+ Thường dùng phối hợp để tăng hiệu quả phản ứng sinh lý
+ Không nên lạm dụng liều cao liên tục
Liều lượng bón gốc tham khảo cho sầu riêng
Cây 5–6 năm tuổi:
+ Super lân hoặc lân nung chảy: 4–5 kg/cây
+ Có thể phối hợp DAP 18-46-0: 200–500 g/cây
Cây lớn hơn:
+ Tăng lượng lân theo tuổi cây và đường kính tán, thường dao động 5–8 kg/cây
+ Chia 1–2 lần bón để cây hấp thu tốt hơn
Kết luận
Để tạo mầm ra hoa hiệu quả, cần:
Ưu tiên lân gốc phosphat có P₂O₅ hữu hiệu cao
Chọn đúng nhóm NPK, NP hoặc PK theo giai đoạn cơi lá
Dùng đúng liều, đúng thời điểm để tránh sốc cây
Cân nhắc loại đất để lựa chọn super lân hay lân nung chảy
Big Sale