Bản rút gọn khác gì bản T-ROOT đầy đủ?
Bản rút gọn chỉ giữ lại nhóm hoạt chất tạo rễ: hai auxin IBA-K, Na-NAA và Compound Sodium Nitrophenolate. Bản T-ROOT đầy đủ có thêm bột rong biển để dưỡng rễ sau khi rễ mới đã hình thành.
Một dung dịch mẹ, ba cách dùng
Tưới gốc: hỗ trợ cây mới trồng, cây sau bứng hoặc cây có bộ rễ yếu tái tạo rễ.
Giâm cành: ngâm hoặc nhúng gốc hom.
Chiết cành: bôi lên vết khoanh vỏ.
Ba nguyên liệu trong bộ
| Thành phần | Lượng trong bộ | Vai trò theo tài liệu |
|---|
| IBA-K | 75 g | Auxin tạo rễ chủ lực, được dùng phổ biến nhất trong nhân giống vô tính. Tài liệu ghi nhận IBA cảm ứng rễ bất định ở nhiều loài và ít gây độc cho mô hơn các auxin tổng hợp mạnh. Ở dạng muối kali nên tan thẳng trong nước. |
| Na-NAA | 25 g | Auxin tổng hợp bền cả trong cây lẫn trong dung dịch, đóng vai trò bổ trợ khởi phát rễ. Vì hoạt tính mạnh hơn nên NAA chỉ chiếm phần nhỏ của công thức; phối IBA với NAA là cách làm quen thuộc trong các chế phẩm nhân giống thương mại. |
| Compound Sodium Nitrophenolate | 25 g | Hỗn hợp ba muối nitrophenolate (tỷ lệ 1:2:3), được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và khả năng phục hồi sinh trưởng. Ở đây chỉ là chất bổ trợ, không phải chất tạo rễ chính. |
Pha và pha loãng theo mục đích
Hòa toàn bộ 75 g IBA-K, 25 g Na-NAA và 25 g Compound Sodium Nitrophenolate thành 10 lít dung dịch mẹ, tổng auxin khoảng 10.000 ppm tính theo nguyên liệu (khoảng 8.550 ppm theo dạng axit).
Sách Plant Propagation: Principles and Practices của Hartmann & Kester mô tả hai cách xử lý hom bằng auxin: nhúng nhanh vài giây ở nồng độ 500–10.000 ppm, tùy loài và mức hóa gỗ của hom; hoặc ngâm trong dung dịch loãng khoảng 20–200 ppm, thời gian tối đa 24 giờ.
| Mục đích sử dụng | Lượng dung dịch mẹ cho mỗi lít nước | Tổng auxin tương ứng (ppm) |
|---|
| Nhúng nhanh gốc hom 5–10 giây | Từ 100 mL đến dùng nguyên dung dịch mẹ | 1.000–10.000 |
| Ngâm lâu gốc hom 6–24 giờ | 5–10 mL (nhiều nhất 20 mL) | 50–100 (nhiều nhất 200) |
| Tưới gốc giúp bộ rễ phục hồi | 1–2 mL | 10–20 |
Bản hướng dẫn in kèm bộ ghi chi tiết cách pha, lượng tưới theo cỡ cây và cách xử lý từng loại hom.
Lưu ý khi dùng
Auxin tác động theo liều: dùng quá tay sẽ ức chế rễ kéo dài và làm thâm gốc hom. Mỗi đợt chỉ tưới gốc nhiều nhất 2–3 lần rồi chuyển sang giai đoạn dưỡng rễ.
Tránh pha chung với chất có tính axit mạnh (ở pH thấp IBA, NAA dễ kết tủa), chất oxy hóa, ethephon hoặc chất ức chế sinh trưởng.
Bộ nguyên liệu không phải thuốc trị bệnh rễ: cây bị úng, thối rễ hay nhiễm tuyến trùng cần được xử lý nguyên nhân trước.
Khi cân pha nên đeo găng tay và khẩu trang. Dung dịch mẹ chứa trong chai màu tối, để chỗ mát và dùng trong khoảng 1 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Một lần tưới gốc pha bao nhiêu?
Tham khảo 1–2 mL dung dịch mẹ cho mỗi lít nước, tương ứng 10–20 ppm tổng auxin; mỗi đợt tưới nhiều nhất 2–3 lần.
Có dùng thay thuốc trị thối rễ được không?
Không. Bộ chỉ hỗ trợ tạo rễ; cây bị úng, thối rễ, tuyến trùng phải xử lý nguyên nhân trước.
Lưu ý chung: đây là bộ nguyên liệu kỹ thuật để tham khảo, chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh. Các mức nồng độ ở trên lấy theo tài liệu; kết quả thực tế còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng, thời tiết và cách canh tác của từng vườn, vì vậy hãy thử ở diện tích nhỏ rồi mới làm đại trà.